CFS là gì? Những vấn đề liên quan đến CFS [Mới nhất 2023]

Hệ thống CFS (Container Freight Station) không chỉ là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực logistics mà còn là yếu tố then chốt đối với quá trình xuất nhập khẩu hàng hoá. Được biết đến với hai tầng nghĩa quan trọng liên quan đến địa điểm và chi phí, CFS đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng quốc tế. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về tầng nghĩa của CFS và tầm ảnh hưởng của nó đối với hoạt động xuất nhập khẩu.

CFS là gì? Những vấn đề liên quan đến CFS
CFS là gì? Những vấn đề liên quan đến CFS

1. CFS là gì?

CFS là viết tắt của Certificate of Free Sale, nghĩa là Giấy chứng nhận lưu hành tự do. CFS là một loại giấy phép chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp cho thương nhân xuất khẩu sản phẩm, hàng hóa. CFS chứng nhận rằng sản phẩm, hàng hóa đó được sản xuất và được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu.

CFS được sử dụng trong thương mại quốc tế để chứng minh rằng sản phẩm, hàng hóa được xuất khẩu đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và các quy định khác của nước nhập khẩu. CFS là một yêu cầu bắt buộc đối với một số loại sản phẩm, hàng hóa khi xuất khẩu sang một số thị trường nhất định.

Tại Việt Nam, CFS được quy định tại Nghị định số 107/2017/NĐ-CP ngày 25 tháng 7 năm 2017 của Chính phủ quy định về chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy và công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy.

2. Các loại CFS phổ biến

Tùy theo yêu cầu của nước nhập khẩu, CFS có thể được chia thành các loại sau:

  • CFS chung: CFS chung được cấp cho các sản phẩm, hàng hóa không thuộc danh mục sản phẩm, hàng hóa có yêu cầu kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn của nước nhập khẩu.
  • CFS chuyên ngành: CFS chuyên ngành được cấp cho các sản phẩm, hàng hóa thuộc danh mục sản phẩm, hàng hóa có yêu cầu kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn của nước nhập khẩu.

3. Tầm quan trọng của CFS

CFS mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp xuất khẩu, cụ thể như sau:

  • Tạo thuận lợi cho việc xuất khẩu: CFS là một yêu cầu bắt buộc đối với một số loại sản phẩm, hàng hóa khi xuất khẩu sang một số thị trường nhất định. Doanh nghiệp có CFS sẽ được phép xuất khẩu sản phẩm, hàng hóa sang các thị trường này mà không gặp phải bất kỳ khó khăn nào.

  • Tăng khả năng cạnh tranh: CFS là một lợi thế cạnh tranh quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Doanh nghiệp có CFS sẽ có được lợi thế cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác không có CFS.

  • Tạo niềm tin cho khách hàng: CFS là một minh chứng cho thấy sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn. Điều này giúp doanh nghiệp tạo niềm tin cho khách hàng, tăng khả năng bán hàng.

Tầm quan trọng đối với nước nhập khẩu

CFS giúp nước nhập khẩu đảm bảo rằng sản phẩm, hàng hóa nhập khẩu đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và các quy định khác của nước nhập khẩu. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe, an toàn của người tiêu dùng và bảo vệ môi trường.

Ngoài ra, CFS còn giúp nước nhập khẩu quản lý hiệu quả việc nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa.

4. Quy trình khai thác CFS

Quy trình khai thác CFS là quy trình thực hiện các thủ tục để xin cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) cho sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu. Quy trình này thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Doanh nghiệp đăng ký cấp CFS

Doanh nghiệp đăng ký cấp CFS tại cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Cơ quan có thẩm quyền cấp CFS thường là cơ quan quản lý nhà nước về thương mại, sản xuất, kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm, môi trường,…

Bước 2: Cơ quan có thẩm quyền đánh giá hồ sơ đăng ký

Cơ quan có thẩm quyền đánh giá hồ sơ đăng ký của doanh nghiệp để xác định xem doanh nghiệp có đáp ứng các yêu cầu để được cấp CFS hay không. Hồ sơ đăng ký CFS thường bao gồm các giấy tờ sau:

  • Đơn đăng ký cấp CFS
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
  • Giấy chứng nhận đăng ký mã số thuế
  • Giấy chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn (nếu có)
  • Tài liệu kỹ thuật về sản phẩm, hàng hóa
  • Các giấy tờ chứng minh nguồn gốc gỗ (đối với sản phẩm, hàng hóa từ gỗ)

Bước 3: Cơ quan có thẩm quyền thực hiện đánh giá trực tiếp

Nếu hồ sơ đăng ký của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành đánh giá trực tiếp tại cơ sở sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp để xác định xem sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp có đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và các quy định khác của nước nhập khẩu hay không.

Bước 4: Cơ quan có thẩm quyền cấp CFS

Nếu sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp CFS cho doanh nghiệp. CFS thường có hiệu lực trong thời hạn 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm.

CFS, là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hoá. CFS không chỉ đơn thuần là điểm lưu trữ mà còn mang theo hai tầng nghĩa: địa điểm và chi phí. Trong quá trình vận chuyển hàng hoá, CFS đóng vai trò quan trọng, đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả cho việc xếp dỡ, kiểm tra, và quản lý hàng hóa. Đồng thời, nó cũng liên quan mật thiết đến chi phí, ảnh hưởng đến tổng cảnh về chi phí của quá trình xuất nhập khẩu. Điều này thể hiện sự quan trọng của CFS không chỉ là nơi lưu trữ mà còn như một yếu tố chiến lược trong chuỗi cung ứng quốc tế.

Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc các bạn có thể liên hệ Pháp lý thực phẩm ACC để được giải đáp chi tiết và nhanh chóng nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790