Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa [Chi tiết 2024]

Dịch vụ ăn uống là một trong những lĩnh vực kinh doanh phổ biến nhất hiện nay. Để hoạt động kinh doanh hiệu quả, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống cần thực hiện đúng các quy định về kế toán, trong đó có hạch toán dịch vụ ăn uống.

Misa là một trong những phần mềm kế toán phổ biến nhất hiện nay. Hệ thống phần mềm kế toán Misa cung cấp đầy đủ các nghiệp vụ kế toán cho doanh nghiệp, trong đó có nghiệp vụ hạch toán dịch vụ ăn uống. Bài viết dưới đây VSATTP sẽ tìm hiểu về cách hạch toán dịch vụ ăn uống trên phần mềm kế toán Misa.

Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa
Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa

1. Nguyên tắc chung hạch toán dịch vụ ăn uống

  • Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa được thực hiện theo nguyên tắc chung của kế toán, cụ thể:
    • Nguyên tắc giá gốc: Giá trị của dịch vụ ăn uống được ghi nhận theo giá gốc, bao gồm giá mua, chi phí thu mua và chi phí liên quan trực tiếp đến việc mua hàng.
    • Nguyên tắc thận trọng: Khi có bằng chứng chứng minh rằng giá trị của dịch vụ ăn uống đã giảm, kế toán phải ghi nhận khoản giảm giá đó ngay cả khi chưa nhận được thanh toán từ khách hàng.
    • Nguyên tắc nhất quán: Kế toán phải áp dụng thống nhất các nguyên tắc, phương pháp kế toán trong việc hạch toán dịch vụ ăn uống từ kỳ này sang kỳ khác.

2. Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa là gì?

Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa là việc ghi nhận các khoản chi phí liên quan đến việc sử dụng dịch vụ ăn uống vào sổ sách kế toán của doanh nghiệp. Việc hạch toán đúng và đầy đủ các khoản chi phí này giúp doanh nghiệp theo dõi, kiểm soát hiệu quả chi tiêu cho hoạt động ăn uống, đồng thời đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.

3. Chuẩn bị chứng từ

Để hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa, kế toán cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ sau:

  • Hóa đơn bán hàng: Hóa đơn bán hàng là chứng từ quan trọng nhất trong việc hạch toán dịch vụ ăn uống. Hóa đơn bán hàng phải có đầy đủ các thông tin theo quy định của pháp luật, bao gồm: tên hàng hóa, dịch vụ; số lượng, đơn giá; giá trị hàng hóa, dịch vụ; thuế suất thuế giá trị gia tăng (VAT); tổng giá thanh toán.
  • Bảng kê chi tiết: Bảng kê chi tiết là chứng từ kèm theo hóa đơn bán hàng, dùng để liệt kê chi tiết các món ăn, đồ uống đã bán.
  • Phiếu xuất kho: Phiếu xuất kho là chứng từ dùng để xuất kho nguyên vật liệu, hàng hóa để phục vụ cho việc chế biến món ăn, đồ uống.

4. Hạch toán mua nguyên vật liệu, hàng hóa

  • Khi mua nguyên vật liệu, hàng hóa dùng để chế biến món ăn, đồ uống, kế toán thực hiện các bước sau:

    • Ghi nhận nợ TK 152 – Nguyên vật liệu, hàng hóa theo giá mua chưa có thuế VAT.
    • Ghi nhận có TK 111 – Tiền mặt, TK 112 – Tiền gửi ngân hàng, TK 331 – Phải trả người bán…
  • Nếu mua nguyên vật liệu, hàng hóa được hưởng thuế VAT đầu vào, kế toán thực hiện các bước sau:

    • Ghi nhận nợ TK 152 – Nguyên vật liệu, hàng hóa theo giá mua đã có thuế VAT.
    • Ghi nhận có TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ.
    • Ghi nhận có TK 111 – Tiền mặt, TK 112 – Tiền gửi ngân hàng, TK 331 – Phải trả người bán…

5. Hạch toán chế biến món ăn, đồ uống

Hạch toán chế biến món ăn, đồ uống
Hạch toán chế biến món ăn, đồ uống
  • Khi chế biến món ăn, đồ uống, kế toán thực hiện các bước sau:
    • Ghi nhận nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang theo giá thực tế của nguyên vật liệu, hàng hóa đã sử dụng.
    • Ghi nhận có TK 152 – Nguyên vật liệu, hàng hóa.

5.1. Hạch toán chế biến món ăn, đồ uống theo phương pháp trực tiếp

  • Theo phương pháp trực tiếp, kế toán chỉ tập hợp chi phí trực tiếp phát sinh trong quá trình chế biến món ăn, đồ uống. Chi phí trực tiếp bao gồm:

    • Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa trực tiếp: Là chi phí của nguyên vật liệu, hàng hóa được sử dụng trực tiếp trong quá trình chế biến món ăn, đồ uống.
    • Chi phí nhân công trực tiếp: Là chi phí của lao động trực tiếp tham gia vào quá trình chế biến món ăn, đồ uống.
    • Chi phí sản xuất chung trực tiếp: Là chi phí chung phát sinh trong quá trình chế biến món ăn, đồ uống, nhưng có thể phân bổ được cho từng món ăn, đồ uống.
  • Khi thực hiện hạch toán chế biến món ăn, đồ uống theo phương pháp trực tiếp, kế toán thực hiện các bước sau:

    • Ghi nhận nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang theo từng loại chi phí trực tiếp.
    • Ghi nhận có TK 152 – Nguyên vật liệu, hàng hóa; TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp; TK 627 – Chi phí sản xuất chung trực tiếp.

5.2. Hạch toán chế biến món ăn, đồ uống theo phương pháp hệ số

  • Theo phương pháp hệ số, kế toán tập hợp chi phí chế biến món ăn, đồ uống theo từng nhóm chi phí, sau đó phân bổ cho từng món ăn, đồ uống dựa trên hệ số tiêu hao nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung.

  • Các bước hạch toán chế biến món ăn, đồ uống theo phương pháp hệ số như sau:

    • Bước 1: Tập hợp chi phí chế biến món ăn, đồ uống theo từng nhóm chi phí

      Kế toán tập hợp chi phí chế biến món ăn, đồ uống theo từng nhóm chi phí, bao gồm:

      • Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa trực tiếp: Ghi nhận nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang theo giá thực tế của nguyên vật liệu, hàng hóa đã sử dụng.
      • Chi phí nhân công trực tiếp: Ghi nhận nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang theo từng loại chi phí nhân công trực tiếp.
      • Chi phí sản xuất chung trực tiếp: Ghi nhận nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang theo từng loại chi phí sản xuất chung trực tiếp.
    • Bước 2: Tính toán hệ số tiêu hao nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung

      Kế toán tính toán hệ số tiêu hao nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung cho từng món ăn, đồ uống dựa trên số liệu thực tế của từng món ăn, đồ uống.

    • Bước 3: Phân bổ chi phí cho từng món ăn, đồ uống

      Kế toán phân bổ chi phí cho từng món ăn, đồ uống dựa trên hệ số tiêu hao nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung đã tính toán ở bước 2.

    • Ghi nhận nợ TK 621 – Chi phí sản xuất chung

      Khi kết thúc kỳ sản xuất, kế toán ghi nhận toàn bộ chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang vào TK 621 – Chi phí sản xuất chung.

>>>>>>>>>>Xem thêm: Mức thuế kinh doanh dịch vụ ăn uống hiện nay [Mới 2024]

6. Hạch toán bán hàng, cung cấp dịch vụ

  • Khi bán hàng, cung cấp dịch vụ, kế toán thực hiện các bước sau:

    • Ghi nhận nợ TK 111 – Tiền mặt, TK 112 – Tiền gửi ngân hàng, TK 131 – Phải thu khách hàng… theo giá bán chưa có thuế GTGT.
    • Ghi nhận có TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ theo giá bán chưa có thuế GTGT.
  • Nếu bán hàng, cung cấp dịch vụ được hưởng thuế GTGT, kế toán thực hiện các bước sau:

    • Ghi nhận nợ TK 111 – Tiền mặt, TK 112 – Tiền gửi ngân hàng, TK 131 – Phải thu khách hàng… theo giá bán đã có thuế GTGT.
    • Ghi nhận có TK 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ theo giá bán đã có thuế GTGT.
    • Ghi nhận có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp.

Hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa là một nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi kế toán phải nắm vững các nguyên tắc, phương pháp kế toán cũng như các quy định của pháp luật. Kế toán cần lưu ý các điểm sau khi hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa:

  • Sử dụng đúng mẫu chứng từ kế toán theo quy định của pháp luật.
  • Hạch toán chính xác và kịp thời các nghiệp vụ phát sinh.
  • Kiểm tra, đối chiếu số liệu hạch toán thường xuyên để đảm bảo tính chính xác, trung thực.

7. Câu hỏi thường gặp

Câu Hỏi 1: Làm thế nào để hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa?

Trả Lời: Trên Misa, bạn có thể hạch toán dịch vụ ăn uống bằng cách vào mục “Hạch toán” và chọn loại chứng từ liên quan đến chi phí ăn uống. Nhập thông tin về nhà cung cấp, số lượng, giá tiền, và chọn tài khoản chi phí tương ứng.

Câu Hỏi 2: Các tài khoản liên quan đến dịch vụ ăn uống trên Misa là gì?

Trả Lời: Các tài khoản liên quan có thể bao gồm “Chi phí ăn uống”, “Nhập khẩu thực phẩm”, “Dịch vụ nhà hàng”, hoặc tùy thuộc vào cấu trúc tài khoản cụ thể của doanh nghiệp.

Câu Hỏi 3: Làm thế nào để kiểm tra bảng lương nhân viên liên quan đến dịch vụ ăn uống trên Misa?

Trả Lời: Trong mục “Bảng lương”, bạn có thể chọn nhóm nhân viên liên quan đến dịch vụ ăn uống và xem chi tiết về lương, các khoản trợ cấp và các chi phí khác liên quan đến ăn uống.

Câu Hỏi 4: Làm thế nào để tự động hạch toán chi phí ăn uống hàng tháng trên Misa?

Trả Lời: Bạn có thể sử dụng chức năng lập kế hoạch trên Misa để tự động hạch toán chi phí ăn uống hàng tháng. Thiết lập các thông số như tài khoản chi phí, ngày hạch toán, và số lượng dịch vụ để tự động tạo chứng từ hàng tháng.

Câu Hỏi 5: Làm thế nào để xác nhận và duyệt chứng từ chi phí ăn uống trên Misa?

Trả Lời: Trong mục “Chứng từ”, chọn chứng từ liên quan đến chi phí ăn uống. Sau đó, bạn có thể xác nhận thông tin và chờ duyệt từ người có thẩm quyền.

Câu Hỏi 6: Làm thế nào để xem báo cáo chi phí ăn uống trên Misa?

Trả Lời: Misa cung cấp nhiều báo cáo tài chính và chi phí. Bạn có thể vào mục “Báo cáo” và chọn loại báo cáo như “Báo cáo Chi phí” để xem chi tiết về chi phí ăn uống theo thời kỳ cụ thể.

Bài viết trên đã cung cấp các kiến thức cơ bản về hạch toán dịch vụ ăn uống trên Misa. Hy vọng bài viết sẽ giúp kế toán có thêm thông tin để thực hiện nghiệp vụ này một cách chính xác và hiệu quả. Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc các bạn có thể liên hệ Pháp lý thực phẩm ACC để được giải đáp chi tiết và nhanh chóng nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790