Quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước [Cập nhật 2023]

Chất lượng nước đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước không chỉ là một phần quan trọng của hệ thống quản lý nguồn nước mà còn là tiêu chí quyết định sự an toàn và sự phát triển bền vững của mọi cộng đồng. Hãy cùng đi vào thế giới của những nguyên tắc và tiêu chuẩn này để hiểu rõ hơn về cách chúng ta bảo vệ nguồn nước – nguồn sống quý báu của chúng ta.

Quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước
Quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước

1. Tiêu chuẩn nước sinh hoạt mới nhất hiện nay

Theo Thông tư số 41/2018/TT-BYT ngày 14 tháng 12 năm 2018 của Bộ Y tế ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt (QCVN 01:2018/BYT), tiêu chuẩn nước sinh hoạt mới nhất hiện nay như sau:

Phạm vi áp dụng: Quy chuẩn này áp dụng đối với tất cả các tổ chức, cá nhân sản xuất, cung cấp nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn cả nước.

Yêu cầu chất lượng nước sạch

Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt phải đạt các yêu cầu về chất lượng sau:

  • Màu sắc: Không màu hoặc có màu vàng nhạt, không có màu lạ.
  • Mùi vị: Không có mùi lạ, vị nhạt, không có mùi vị lạ.
  • Độ trong suốt: Không có cặn lơ lửng, không có vẩn đục.
  • Tổng chất rắn hòa tan (TDS): Không quá 1.000 mg/l.
  • Clo dư: Không quá 0,3 mg/l.
  • Amoni (NH4+): Không quá 0,5 mg/l.
  • Nitrite (NO2-): Không quá 0,01 mg/l.
  • Nitrate (NO3-): Không quá 50 mg/l.
  • Phosphat (PO43-): Không quá 0,5 mg/l.
  • Sắt (Fe2+): Không quá 0,2 mg/l.
  • Mangan (Mn2+): Không quá 0,1 mg/l.
  • Canxi (Ca2+): Không quá 50 mg/l.
  • Magiê (Mg2+): Không quá 30 mg/l.
  • Độ cứng tổng (Ca2+ + Mg2+): Không quá 100 mg/l.
  • Lưu huỳnh (SO42-): Không quá 250 mg/l.
  • Kiềm (HCO3-): Không quá 100 mg/l.
  • Các hợp chất hữu cơ: Không quá 5 mg/l.
  • Coliforms (tổng số vi khuẩn coliform): Không có trong 100 ml.
  • E. coli: Không có trong 100 ml.
  • Vi khuẩn gây bệnh tả (Vibrio cholerae): Không có trong 100 ml.
  • Vi khuẩn gây bệnh thương hàn (Salmonella typhi): Không có trong 100 ml.

Ghi nhãn: Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt phải được ghi nhãn theo quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa. Ngoài các nội dung bắt buộc theo quy định của pháp luật, nhãn nước sạch còn phải có các nội dung sau:

  • Tên sản phẩm: Nước sạch.
  • Mật độ: Không quá 1.000 mg/l.
  • Thành phần: Chỉ ghi thành phần của các chất khoáng có trong nước, không ghi thêm các thành phần khác.
  • Ngày sản xuất: Ghi rõ ngày sản xuất.
  • Hạn sử dụng: Ghi rõ hạn sử dụng.
  • Khối lượng tịnh: Ghi rõ khối lượng tịnh của nước trong chai.
  • Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu.

Vận chuyển, bảo quản: Nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt phải được vận chuyển, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

2. Đối tượng áp dụng của quy chuẩn nước chất lượng nước ban hành

Quy chuẩn nước chất lượng nước ban hành áp dụng đối với các đối tượng sau:

  • Các tổ chức, cá nhân sản xuất, cung cấp nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn cả nước.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường và vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến chất lượng nước.

3. Quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01: 2009/BYT

Quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01: 2009/BYT là một quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt, được ban hành bởi Bộ Y tế. Quy chuẩn này áp dụng đối với tất cả các tổ chức, cá nhân sản xuất, cung cấp nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn cả nước.

Quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01: 2009/BYT quy định các yêu cầu về chất lượng nước sạch, bao gồm:

  • Màu sắc: Không màu hoặc có màu vàng nhạt, không có màu lạ.
  • Mùi vị: Không có mùi lạ, vị nhạt, không có mùi vị lạ.
  • Độ trong suốt: Không có cặn lơ lửng, không có vẩn đục.
  • Tổng chất rắn hòa tan (TDS): Không quá 1.000 mg/l.
  • Clo dư: Không quá 0,3 mg/l.
  • Amoni (NH4+): Không quá 1,0 mg/l.
  • Nitrite (NO2-): Không quá 0,01 mg/l.
  • Nitrate (NO3-): Không quá 50 mg/l.
  • Phosphat (PO43-): Không quá 0,5 mg/l.
  • Sắt (Fe2+): Không quá 0,2 mg/l.
  • Mangan (Mn2+): Không quá 0,1 mg/l.
  • Canxi (Ca2+): Không quá 50 mg/l.
  • Magiê (Mg2+): Không quá 30 mg/l.
  • Độ cứng tổng (Ca2+ + Mg2+): Không quá 100 mg/l.
  • Lưu huỳnh (SO42-): Không quá 250 mg/l.
  • Kiềm (HCO3-): Không quá 100 mg/l.
  • Các hợp chất hữu cơ: Không quá 5 mg/l.
  • Coliforms (tổng số vi khuẩn coliform): Không có trong 100 ml.
  • E. coli: Không có trong 100 ml.
  • Vi khuẩn gây bệnh tả (Vibrio cholerae): Không có trong 100 ml.
  • Vi khuẩn gây bệnh thương hàn (Salmonella typhi): Không có trong 100 ml.

Quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01: 2009/BYT đã được thay thế bằng Quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01: 2018/BYT có hiệu lực từ ngày 17 tháng 6 năm 2018. Tuy nhiên, Quy chuẩn nước sinh hoạt QCVN 01: 2009/BYT vẫn được áp dụng cho các cơ sở cấp nước tập trung có công suất nhỏ hơn 1.000 m3/ngày đêm.

4. Giải pháp cho nguồn nước đạt quy chuẩn nước sinh hoạt Việt Nam

Giải pháp về nguồn nước

  • Cải thiện chất lượng nguồn nước đầu vào: Đây là giải pháp quan trọng nhất, góp phần quyết định chất lượng nước sạch đầu ra. Các giải pháp cải thiện chất lượng nguồn nước đầu vào bao gồm:

    • Kiểm soát ô nhiễm nguồn nước: Thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nguồn nước từ các nguồn gây ô nhiễm như nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải nông nghiệp,…
    • Bảo vệ nguồn nước: Thực hiện các biện pháp bảo vệ nguồn nước như trồng rừng, bảo vệ rừng đầu nguồn,…
  • Khai thác và sử dụng nguồn nước hợp lý: Khai thác và sử dụng nguồn nước hợp lý giúp giảm thiểu tình trạng cạn kiệt nguồn nước, đồng thời hạn chế ô nhiễm nguồn nước. Các giải pháp khai thác và sử dụng nguồn nước hợp lý bao gồm:

    • Sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả: Hạn chế sử dụng nước cho các mục đích không cần thiết, sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước,…
    • Xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường: Xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải nông nghiệp,… đạt quy chuẩn trước khi thải ra môi trường.

Giải pháp về xử lý nước

  • Xử lý nước thô: Xử lý nước thô là quá trình loại bỏ các tạp chất, chất ô nhiễm, vi sinh vật gây bệnh,… có trong nước đầu vào, nhằm tạo ra nước sạch đáp ứng các yêu cầu của quy chuẩn nước sinh hoạt. Các phương pháp xử lý nước thô phổ biến bao gồm:

    • Lọc thô: Loại bỏ các tạp chất lơ lửng, cặn bẩn,… có trong nước.
    • Lọc tinh: Loại bỏ các tạp chất nhỏ hơn, vi sinh vật gây bệnh,… có trong nước.
    • Khử trùng: Loại bỏ vi sinh vật gây bệnh có trong nước.
  • Trang bị hệ thống cấp nước sạch: Hệ thống cấp nước sạch cần được thiết kế và xây dựng đảm bảo chất lượng nước sạch đầu ra đạt quy chuẩn. Các hệ thống cấp nước sạch phổ biến bao gồm:

    • Hệ thống cấp nước sạch tập trung: Nguồn nước được lấy từ một nguồn nước chung, sau đó được xử lý và phân phối đến các hộ dân.
    • Hệ thống cấp nước sạch phân tán: Nguồn nước được lấy từ nhiều nguồn nước khác nhau, sau đó được xử lý và phân phối đến các hộ dân.

Giải pháp về quản lý

  • Tăng cường công tác quản lý: Tăng cường công tác quản lý nhà nước về chất lượng nước sinh hoạt, bao gồm:
    • Xây dựng và thực thi các quy định pháp luật về chất lượng nước sinh hoạt.
    • Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định về chất lượng nước sinh hoạt.
    • Tuyên truyền, phổ biến kiến thức về chất lượng nước sinh hoạt đến người dân.

Giải pháp về sử dụng nước của người dân

  • Sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả: Người dân cần nâng cao ý thức sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả, hạn chế sử dụng nước cho các mục đích không cần thiết.
  • Kiểm tra chất lượng nước sạch: Người dân cần thường xuyên kiểm tra chất lượng nước sạch sử dụng, nếu phát hiện nước có vấn đề cần báo cáo ngay cho các cơ quan chức năng.

Quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Những nguyên tắc và tiêu chuẩn nghiêm ngặt giúp đảm bảo rằng nước mà chúng ta sử dụng đáp ứng những yêu cầu an toàn và sạch sẽ. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn nước an toàn cho sinh hoạt hàng ngày mà còn đóng góp vào bảo vệ và duy trì nguồn tài nguyên nước quý báu của chúng ta. Việc tuân thủ quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước là một cam kết quan trọng để xây dựng một môi trường sống lành mạnh và bền vững cho tất cả mọi người.

Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc các bạn có thể liên hệ Pháp lý thực phẩm ACC để được giải đáp chi tiết và nhanh chóng nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790