Chứng nhận OCOP là gì? Những điều cần biết về OCOP [2024]

Chương trình OCOP tạo cơ hội cho các sản phẩm nông thôn thúc đẩy phát triển và quảng bá đến người tiêu dùng trong và ngoài nước. Để sản phẩm đặc sản được phát triển và phổ biến rộng rãi tiếp cận những thông tin về OCOP rất cần thiết. Trong bài viết này VSATTP sẽ cùng bạn tìm hiểu về Chứng nhận OCOP.

Chứng nhận OCOP là gì? Những điều cần biết về OCOP
Chứng nhận OCOP là gì? Những điều cần biết về OCOP

1. OCOP là gì? Như thế nào được gọi là sản phẩm OCOP?

  • OCOP là viết tắt của “One Commune One Product”, một chương trình được triển khai ở Việt Nam nhằm thúc đẩy sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm đặc sản từ các xã, huyện trên cả nước. Mục tiêu của chương trình OCOP là tạo điều kiện để sản phẩm đặc sản của các địa phương nông thôn được phát triển, nâng cao chất lượng, và tiếp cận thị trường một cách hiệu quả hơn. Các sản phẩm OCOP được gọi là “sản phẩm OCOP” khi chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể về chất lượng, nguồn gốc, quy trình sản xuất, và tiêu dùng. Để có danh hiệu OCOP, sản phẩm cần phải được đánh giá và chứng nhận bởi các cơ quan có thẩm quyền. Đánh giá này bao gồm việc xác minh rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn được đề ra trong kế hoạch OCOP của địa phương và được sản xuất theo quy trình đảm bảo an toàn và vệ sinh thực phẩm.
  • Sản phẩm OCOP có thể bao gồm nhiều loại, từ thực phẩm chế biến, nông sản, thủ công mỹ nghệ, đến dịch vụ du lịch và văn hóa. Mỗi sản phẩm OCOP thường được gắn với nguồn gốc địa phương và mang trong nó những đặc điểm và giá trị riêng biệt của khu vực sản xuất. 

2. Chương trình OCOP và lợi ích của việc tham gia chương trình OCOP:

Chương trình “One Commune One Product” (OCOP) mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho cả người dân nông thôn và nền kinh tế Việt Nam:

Lợi ích đối với người dân nông thôn:

  • Cải thiện thu nhập: Tham gia vào chương trình OCOP cho phép người dân nông thôn tạo ra các sản phẩm đặc sản và tiếp cận thị trường một cách hiệu quả hơn. Điều này giúp tăng thu nhập và cải thiện cuộc sống của họ.
  • Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: OCOP thúc đẩy bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa và truyền thống sản xuất địa phương. Các sản phẩm OCOP thường mang trong mình những đặc điểm văn hóa và đại diện cho khu vực nơi chúng được sản xuất.
  • Tạo công ăn việc làm: Phát triển các sản phẩm OCOP tạo ra cơ hội việc làm cho cư dân địa phương. Điều này giúp giảm áp lực về thất nghiệp và di cư từ nông thôn vào thành thị.
  • Tự hào và lòng tự tin: Sản phẩm OCOP thường được đánh giá và công nhận, giúp người dân nông thôn tự hào về sản phẩm của họ và tạo lòng tự tin trong việc tham gia vào thị trường lớn hơn.

Lợi ích đối với nền kinh tế Việt Nam:

  • Phát triển kinh tế nông thôn: Chương trình OCOP giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông thôn, tạo ra cơ hội phát triển kinh tế nông thôn và giúp địa phương giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn tài chính từ các đô thị.
  • Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm: Các sản phẩm OCOP thường được phát triển để đạt chất lượng cao và giá trị gia tăng. Điều này giúp tăng thu nhập cho nông dân và cải thiện chất lượng cuộc sống.
  • Quảng bá và thương mại nông sản Việt Nam: Các sản phẩm OCOP thường được trưng bày và quảng bá tại các sự kiện thương mại và hội chợ. Điều này giúp tăng cơ hội xuất khẩu sản phẩm nông sản Việt Nam đến thị trường quốc tế.
  • Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: Chương trình OCOP giúp bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa và truyền thống sản xuất của Việt Nam, giúp thế hệ tương lai tiếp tục kế thừa và phát triển.

Tổng cộng, chương trình OCOP đóng góp vào việc phát triển nền kinh tế nông thôn, tạo cơ hội cho người dân nông thôn tăng thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống, và đồng thời thúc đẩy sự phát triển và quảng bá các sản phẩm đặc sản của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

3. Ngành hàng được chứng nhận OCOP:

Chương trình “One Commune One Product” (OCOP) tập trung vào nhiều lĩnh vực ngành hàng khác nhau, từ nông sản và thực phẩm chế biến đến thủ công mỹ nghệ và dịch vụ du lịch. Một số lĩnh vực ngành hàng mà các sản phẩm OCOP thuộc về:

  • Nông sản: Các sản phẩm nông sản bao gồm các loại cây trồng như lúa, cây lương thực, cây ăn quả, cây công nghiệp, hoa quả, và thảo dược. Các sản phẩm này thường đại diện cho nguồn thực phẩm sạch và an toàn từ nông thôn.
  • Thực phẩm chế biến: Các sản phẩm thực phẩm chế biến bao gồm các loại thực phẩm như bánh kẹo, mứt, nước uống, mì quảng, và các sản phẩm thủ công như mứt, nước mắm truyền thống.
  • Thủ công mỹ nghệ: Lĩnh vực này bao gồm sản phẩm thủ công như gốm sứ, vải thổ cẩm, thêu thùa, tranh dân gian, và các sản phẩm thủ công khác đặc trưng cho văn hóa và truyền thống địa phương.
  • Dịch vụ du lịch: Dịch vụ du lịch OCOP bao gồm các tour du lịch địa phương, khám phá văn hóa, và trải nghiệm thực tế trong địa phương nông thôn.
  • Môi trường và sản phẩm xanh: Một phần của chương trình OCOP liên quan đến sản phẩm và dịch vụ liên quan đến môi trường và bảo vệ môi trường, bao gồm sản phẩm sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, sản phẩm thân thiện với môi trường, và các sản phẩm khác liên quan đến bảo vệ môi trường.

4. Trách nhiệm của các chủ thể tham gia OCOP

Các chủ thể tham gia vào chương trình “One Commune One Product” (OCOP) tại Việt Nam có trách nhiệm và vai trò riêng biệt để đảm bảo sự thành công và hiệu quả của chương trình. 

Đối với cơ quan nhà nước và địa phương:

  • Quy hoạch và hướng dẫn: Chính phủ cấp quốc gia và địa phương cần phát triển kế hoạch OCOP, xác định mục tiêu, và hướng dẫn cho việc triển khai chương trình tại các địa phương cụ thể.
  • Tài trợ và hỗ trợ tài chính: Chính phủ cung cấp nguồn tài trợ và hỗ trợ tài chính cho các dự án OCOP ở các địa phương, giúp họ nâng cao chất lượng sản phẩm và quảng bá thương hiệu.

Cơ quan quản lý và kiểm định chất lượng:

  • Đánh giá sản phẩm: Cơ quan quản lý và kiểm định chất lượng đánh giá và xác minh rằng các sản phẩm OCOP tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, và quy trình sản xuất.
  • Chứng nhận: Cơ quan này có trách nhiệm cấp chứng nhận OCOP cho các sản phẩm đạt yêu cầu.

Người sản xuất và doanh nghiệp địa phương:

  • Phát triển sản phẩm: Người sản xuất và doanh nghiệp địa phương phải phát triển các sản phẩm OCOP và đảm bảo rằng chúng đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, và giá trị gia tăng.
  • Thúc đẩy thương hiệu: Họ cần quảng bá và tiếp thị sản phẩm của họ đến khách hàng và tham gia vào các hoạt động quảng cáo và tiếp thị.

Người tiêu dùng: Hỗ trợ sản phẩm địa phương: Người tiêu dùng có vai trò quan trọng trong việc ủng hộ và tiêu dùng các sản phẩm OCOP địa phương, giúp thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn và bảo tồn truyền thống địa phương.

Tổ chức xã hội và truyền thông: Các tổ chức và phương tiện truyền thông có nhiệm vụ quảng bá và tạo sự nhận thức về chương trình OCOP, giúp nâng cao nhận diện và tiếp cận của sản phẩm OCOP đến người tiêu dùng.

Tổ chức hỗ trợ và đào tạo: Tổ chức này cung cấp hỗ trợ, đào tạo, và tư vấn cho người sản xuất và doanh nghiệp để nâng cao năng lực sản xuất và quản lý.

5. Phân hạng sản phẩm của OCOP

Phân hạng sản phẩm của OCOP
Phân hạng sản phẩm của OCOP

Phân loại sản phẩm OCOP thành nhiều hạng sản phẩm dựa trên mức độ phát triển, chất lượng, và giá trị gia tăng của sản phẩm Các hạng sản phẩm OCOP bao gồm:

Phân hạng sản phẩm Chương trình OCOP căn cứ vào kết quả đánh giá sản phẩm theo Bộ tiêu chí OCOP. Tổng điểm đánh giá cho mỗi sản phẩm tối đa là 100 điểm và được phân thành 05 hạng:

  • Hạng 1 sao: Tổng điểm trung bình đạt dưới 30 điểm, là sản phẩm sơ khai, chưa được hình thành trong thương mại, có thể nâng cấp lên hạng 2 sao.
  • Hạng 2 sao: Tổng điểm trung bình đạt từ 30 đến dưới 50 điểm, sản phẩm được sản xuất, bước đầu hình thành chất lượng cụ thể, có thể tiếp tục nâng cấp để nâng lên hạng 3 sao.
  • Hạng 3 sao: Tổng điểm trung bình đạt từ 50 đến dưới 70 điểm, là sản phẩm có đặc thù, được quản lý và thương mại ổn định, có thể nâng cấp lên hạng 4 sao.
  • Hạng 4 sao: Tổng điểm trung bình đạt từ 70 đến dưới 90 điểm, là sản phẩm đặc trưng, đáp ứng yêu cầu về chất lượng và tiếp cận thị trường tốt, có tiềm năng nâng cấp lên hạng 5 sao.
  • Hạng 5 sao: Tổng điểm trung bình đạt từ 90 đến 100 điểm, là sản phẩm đặc trưng, tiêu chuẩn chất lượng cao và hội tụ điều kiện để xuất khẩu.

Mức độ phân hạng giúp quy hoạch và quản lý các sản phẩm OCOP dễ dàng hơn và tạo cơ hội cho sản phẩm phát triển và nâng cao chất lượng. Nó cũng giúp người tiêu dùng dễ dàng xác định chất lượng và giá trị của sản phẩm OCOP.

>>>>>>>>>Xem thêm: Ý nghĩa của nhãn hiệu chứng nhận OCOP [Mới nhất 2024]

6. Chứng nhận OCOP:

Chứng nhận này xác nhận rằng sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ các tiêu chuẩn và yêu cầu của chương trình “One Commune One Product” (OCOP) và có khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, và giá trị gia tăng.

Các sản phẩm hoặc dịch vụ được chứng nhận OCOP thường phải trải qua quá trình đánh giá và kiểm tra, bao gồm kiểm tra về nguồn gốc, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm, và các yêu cầu về an toàn thực phẩm. Quá trình này có thể bao gồm việc xem xét tài liệu, thực hiện thử nghiệm, và kiểm tra quy trình sản xuất hoặc cung cấp.

cơ hội tiếp cận thị trường rộng hơn, bao gồm cả thị trường quốc tế. Ngoài ra, nó cũng giúp bảo tồn và phát triển các sản phẩm đặc sản địa phương và truyền thống.

Danh mục phân loại sản phẩm tham gia Chương trình OCOP gồm:

STT Phân loại sản phẩm Bộ chủ trì quản lý
I SẢN PHẨM THỰC PHẨM
1 Nhóm: Thực phẩm tươi sống
a Phân nhóm: Rau, củ, quả, hạt tươi Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
b Phân nhóm: Thịt, thủy sản, trứng, sữa tươi Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
2 Nhóm: Thực phẩm thô, sơ chế
a Phân nhóm: Gạo, ngũ cốc, hạt sơ chế khác Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
b Phân nhóm: Mật ong, mật khác và nông sản thực phẩm khác Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
3 Nhóm: Thực phẩm chế biến
a Phân nhóm: Đồ ăn nhanh Công Thương
b Phân nhóm: Chế biến từ gạo, ngũ cốc Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công Thương
c Phân nhóm: Chế biến từ rau, củ, quả, hạt Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
d Phân nhóm: Chế biến từ thịt, trứng, sữa, thủy sản, các sản phẩm từ mật ong, mật khác và nông sản thực phẩm khác Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công Thương
4 Nhóm: Gia vị
a Phân nhóm: Tương, nước mắm, gia vị dạng lỏng khác Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
b Phân nhóm: Gia vị khác Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
5 Nhóm: Chè Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
a Phân nhóm: Chè tươi, chế biến Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
b Phân nhóm: Sản phẩm trà từ thực vật khác Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
6 Nhóm: Cà phê, Ca cao Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
II SẢN PHẨM ĐỒ UỐNG
1 Nhóm: Đồ uống có cồn
a Phân nhóm: Rượu trắng Công Thương
b Phân nhóm: Đồ uống có cồn khác Công Thương
2 Nhóm: Đồ uống không cồn
a Phân nhóm: Nước khoáng thiên nhiên, nước uống tinh khiết Y tế
b Phân nhóm: Đồ uống không cồn Công Thương
III SẢN PHẨM DƯỢC LIỆU VÀ SẢN PHẨM TỪ DƯỢC LIỆU
1 Nhóm: Thực phẩm chức năng, thuốc dược liệu, thuốc Y học cổ truyền Y tế
2 Nhóm: Mỹ phẩm có thành phần từ thảo dược Y tế
3 Nhóm: Tinh dầu và thảo dược khác Y tế
IV SẢN PHẨM THỦ CÔNG MỸ NGHỆ
1 Nhóm: Thủ công mỹ nghệ gia dụng, trang trí Công Thương, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
2 Nhóm: Vải, may mặc Công Thương
V SẢN PHẨM SINH VẬT CẢNH
1 Nhóm: Hoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
2 Nhóm: Cây cảnh Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
3 Nhóm: Động vật cảnh Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
VI SẢN PHẨM DỊCH VỤ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG, DU LỊCH SINH THÁI VÀ ĐIỂM DU LỊCH
1 Nhóm: Dịch vụ du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái và điểm du lịch Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

 

7. Chứng nhận An toàn thực phẩm cho sản phẩm OCOP

Chứng nhận an toàn thực phẩm cho sản phẩm OCOP là một điều kiện chứng nhận sản phẩm OCOP để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Một số yếu tố quan trọng liên quan đến chứng nhận an toàn thực phẩm cho sản phẩm OCOP:

  • Xác định nguồn gốc và quy trình sản xuất: Để đạt chứng nhận an toàn thực phẩm, sản phẩm OCOP cần phải xác định rõ nguồn gốc của nguyên liệu và quy trình sản xuất. Điều này đảm bảo rằng nguyên liệu không bị nhiễm bệnh hoặc bị nhiễm khuẩn trong quá trình sản xuất.
  • Kiểm tra vệ sinh và quy trình sản xuất: Chứng nhận an toàn thực phẩm yêu cầu kiểm tra vệ sinh và quy trình sản xuất của sản phẩm OCOP. Các quy trình này cần tuân theo các tiêu chuẩn về vệ sinh thực phẩm và nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra chất lượng sản phẩm: Sản phẩm OCOP cần phải trải qua kiểm tra chất lượng để đảm bảo rằng chúng không chứa các tác nhân gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng.
  • Chứng nhận an toàn thực phẩm: Sau khi sản phẩm OCOP đã đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, cơ quan chứng nhận có thẩm quyền sẽ cấp chứng nhận an toàn thực phẩm cho sản phẩm này.
  • Giám sát và duy trì chất lượng: Sau khi đạt được chứng nhận an toàn thực phẩm, sản phẩm OCOP cần duy trì và giám sát chất lượng để đảm bảo rằng chúng luôn tuân thủ các tiêu chuẩn và yêu cầu an toàn thực phẩm.

8. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Chứng nhận OCOP là gì?

Trả lời: Chứng nhận OCOP là viết tắt của “One Commune One Product” (Mỗi Xã Một Sản Phẩm), là hệ thống chứng nhận của Việt Nam nhằm thúc đẩy sản xuất và tiêu thụ sản phẩm địa phương, góp phần phát triển kinh tế cộng đồng và bảo tồn văn hóa dân dụ.

Câu hỏi 2: Lợi ích nào mà doanh nghiệp có được khi đạt được chứng nhận OCOP?

Trả lời: Doanh nghiệp đạt chứng nhận OCOP sẽ được thừa nhận chất lượng sản phẩm, tăng cường uy tín thương hiệu. Ngoài ra, họ có cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn thông qua sự hỗ trợ và quảng bá từ chính phủ và các tổ chức liên quan.

Câu hỏi 3: Quy trình đánh giá và chứng nhận OCOP như thế nào?

Trả lời: Quy trình bao gồm việc đánh giá chất lượng sản phẩm, quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu, và giá trị văn hóa của sản phẩm. Các cấp chính thức chứng nhận OCOP được thực hiện thông qua các cơ quan quản lý cấp tỉnh và quốc gia.

Câu hỏi 4: OCOP có những hạng mục chứng nhận nào?

Trả lời: OCOP được chia thành nhiều hạng mục như thực phẩm, đồ uống, thủ công mỹ nghệ, và các sản phẩm công nghiệp khác. Mỗi hạng mục có các tiêu chí đánh giá riêng phù hợp với đặc điểm của từng loại sản phẩm.

Câu hỏi 5: Tại sao Chứng nhận OCOP quan trọng đối với phát triển nông thôn?

Trả lời: Chứng nhận OCOP giúp nâng cao giá trị thương hiệu của sản phẩm nông thôn, tạo thu nhập và việc làm cho cộng đồng, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững và duy trì văn hóa truyền thống.

Câu hỏi 6: Cơ sở hạ tầng và hỗ trợ nào được cung cấp để giúp doanh nghiệp đạt chứng nhận OCOP?

Trả lời: Chính phủ cung cấp hỗ trợ về cơ sở hạ tầng, đào tạo kỹ năng, và tiếp cận thị trường cho các doanh nghiệp. Các chương trình khuyến khích cũng được triển khai để tăng cường sản xuất và tiêu thụ sản phẩm OCOP.

Chứng nhận an toàn thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đảm bảo rằng sản phẩm OCOP đáng tin cậy,  giúp sản phẩm tiếp cận thị trường rộng hơn và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Bài viết trên đây là những thông tin về chứng nhận OCOP. Hy vọng với những thông tin trên giúp các bạn hiểu rõ hơn các vấn đề pháp lý liên quan. Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc nào, bạn có thể liên lạc ngay với công ty luật ACC để được giải đáp chi tiết. Xin cám ơn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790