Mã ngành nghề kinh doanh xuất nhập khẩu hiện nay

Mã ngành nghề trong lĩnh vực xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại và kinh doanh quốc tế hiện nay. Việc sử dụng mã ngành giúp xác định và phân loại các mặt hàng kinh doanh, giúp quản lý, thống kê, và theo dõi xuất nhập khẩu hàng hóa một cách hiệu quả. Dưới đây là những thông tin về tình hình và sự quan trọng của mã ngành nghề kinh doanh xuất nhập khẩu hiện nay.

mã ngành kinh doanh xuất nhập khẩu
Mã ngành kinh doanh xuất nhập khẩu

1. Căn cứ pháp lý

Luật Thương mại năm 2005

Luật Quản lý chất lượng năm 2017 (Luật số 77/2017/QH14)

Nghị định số 68/2016/NĐ-CP

Nghị định số 69/2018/NĐ-CP 

Thông tư số 14/2018/TT-BCT

Chỉ thị số 08/CT-TTg

Quyết định số 52/2019/QĐ-TTg

Quyết định số 45/2006/QĐ-BCT

2. Điều kiện kinh doanh mã ngành kinh doanh xuất nhập khẩu

Điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu tại Việt Nam thường bao gồm các yêu cầu cơ bản mà doanh nghiệp phải tuân thủ để hoạt động hợp pháp và hiệu quả. Một số điều kiện chính trong ngành kinh doanh xuất nhập khẩu:

Đăng ký doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần phải đăng ký kinh doanh và có giấy phép kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Đăng ký xuất khẩu và nhập khẩu: Đối với việc xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần phải đăng ký với cơ quan chức năng tại Bộ Công Thương hoặc cơ quan tại cảng biển cụ thể.

Thực hiện thủ tục hải quan: Doanh nghiệp cần phải tuân thủ các thủ tục hải quan khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa, bao gồm việc khai báo hải quan, đóng thuế hải quan, kiểm tra và giám sát hàng hóa.

Tuân thủ quy định về chất lượng và an toàn sản phẩm: Doanh nghiệp cần phải đảm bảo rằng hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu tuân thủ các quy chuẩn về chất lượng và an toàn sản phẩm, bao gồm việc kiểm tra và kiểm soát chất lượng hàng hóa.

Quản lý tài chính và thuế: Doanh nghiệp cần phải quản lý tài chính một cách hiệu quả, đảm bảo rằng các khoản thuế và lệ phí cần phải trả được thực hiện đúng hạn.

Chứng chỉ và giấy phép đặc biệt (nếu cần): Một số ngành hoặc loại hàng hóa có yêu cầu về chứng chỉ và giấy phép đặc biệt, ví dụ như dược phẩm, thực phẩm nhập khẩu, hoặc hàng hóa nguy hiểm

Phản hồi và báo cáo: Doanh nghiệp cần phải thực hiện báo cáo và phản hồi theo quy định của cơ quan chức năng, bao gồm việc báo cáo về số lượng và giá trị hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu.

Nắm vững các quy định pháp lý: Doanh nghiệp cần phải nắm vững và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến ngành xuất nhập khẩu để tránh vi phạm pháp luật.

Những điều kiện này có thể thay đổi tùy theo loại hình kinh doanh và ngành nghề cụ thể. Doanh nghiệp cần phải nắm rõ quy định pháp lý và thực hiện các thủ tục cần thiết để đảm bảo hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu diễn ra đúng quy định.

3. Phân loại mã ngành kinh doanh xuất nhập khẩu

Mã ngành kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam được phân loại dựa trên hệ thống Mã số hóa hàng hóa (HS), một hệ thống quốc tế dùng để phân loại các mặt hàng xuất nhập khẩu. Một số phân loại mã ngành chính trong ngành kinh doanh xuất nhập khẩu:

Mã Ngành 0101-1499 bao gồm:

Hạt và cây trồng: Bao gồm các loại hạt và cây trồng như gạo, lúa mạch, ngô, lúa, và các loại cây trồng khác.

Thực phẩm chế biến: Bao gồm thực phẩm đã chế biến hoặc đóng gói, chẳng hạn như mì ống, bún, nước mắm, đường, bánh kẹo, và thực phẩm chế biến sẵn.

Rau quả tươi sống: Các loại rau quả tươi sống như cà chua, bắp cải, cà tím, bí ngô, và nhiều loại rau xanh khác.

Sản phẩm động vật: Bao gồm thịt gia súc, gia cầm, cá, trứng, sữa, và sản phẩm động vật khác.

Sản phẩm thủy sản: Gồm cá, mực, sò điệp, tôm, và các loại sản phẩm thủy sản khác.

Thực phẩm đóng gói và bảo quản: Bao gồm thực phẩm đóng gói và bảo quản như thức ăn đóng hộp, thực phẩm đóng gói sẵn, và thực phẩm ướp chua.

Nguyên liệu làm bánh và nấu ăn: Bao gồm nguyên liệu cần thiết cho việc làm bánh và nấu ăn, chẳng hạn như bột mỳ, đường, bơ, và gia vị.

Thực phẩm hữu cơ: Bao gồm thực phẩm sản xuất theo phương pháp hữu cơ, như rau quả hữu cơ, thực phẩm hữu cơ chế biến, và sản phẩm hữu cơ.

Thực phẩm đặc sản và xuất khẩu: Bao gồm thực phẩm đặc sản và thực phẩm xuất khẩu như cà phê, hạt điều, hồ tiêu, và các sản phẩm thực phẩm đặc biệt khác.

Mã Ngành 1501-2499 bao gồm:

Dầu khí và sản phẩm dầu: Bao gồm dầu mỏ, xăng, dầu diesel, dầu mỡ, dầu nhờn, và các sản phẩm liên quan khác.

Hóa chất công nghiệp: Bao gồm các loại hóa chất công nghiệp như axit, kiềm, hóa chất tẩy rửa, phân bón hóa học, và hóa chất công nghiệp khác.

Sản phẩm dược phẩm: Bao gồm các loại thuốc, dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Đây có thể là thuốc trong dạng viên, siro, bột, kem, và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác.

Hóa chất nông nghiệp: Gồm các loại phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ và các sản phẩm hóa chất sử dụng trong nông nghiệp.

Hóa chất phân tích và thí nghiệm: Bao gồm các hóa chất được sử dụng trong phân tích, kiểm tra và thí nghiệm trong lĩnh vực khoa học và y tế.

Hóa chất gia dụng: Các sản phẩm hóa chất sử dụng trong gia đình, bao gồm các loại chất tẩy rửa, xà phòng, và sản phẩm vệ sinh cá nhân.

Hóa chất công nghiệp hỗ trợ: Bao gồm các hóa chất được sử dụng trong quá trình sản xuất công nghiệp, như hóa chất xử lý nước, hóa chất làm nguyên liệu, và hóa chất công nghiệp khác.

Sản phẩm dầu hóa và dẫn xuất: Bao gồm các sản phẩm dầu hóa và dẫn xuất như nhựa đường, cao su tổng hợp, và sản phẩm dẫn xuất từ dầu mỏ.

Mã Ngành 2501-2999 bao gồm:

Máy móc công nghiệp: Bao gồm các loại máy móc công nghiệp sử dụng trong quá trình sản xuất và gia công, chẳng hạn như máy công nghiệp, máy tiện, máy cắt, máy ép, và máy khác.

Thiết bị điện tử và điện công nghiệp: Gồm các sản phẩm điện tử và điện công nghiệp như bộ điều khiển, cảm biến, thiết bị điện tử công nghiệp, và thiết bị tự động hóa.

Thiết bị xây dựng và xây dựng công trình: Bao gồm các loại máy móc và thiết bị sử dụng trong ngành xây dựng và công trình, chẳng hạn như máy xúc, máy đào, máy nén khí, và thiết bị xây dựng.

Thiết bị đóng gói và đóng gói công nghiệp: Gồm các sản phẩm liên quan đến đóng gói, chẳng hạn như máy đóng gói, máy hàn, và thiết bị đóng gói công nghiệp.

Máy móc nông nghiệp: Bao gồm các máy móc và thiết bị sử dụng trong ngành nông nghiệp, chẳng hạn như máy cày, máy gặt, máy phun thuốc, và máy nông nghiệp khác.

Máy móc chế biến thực phẩm: Gồm các loại máy móc sử dụng trong quá trình chế biến thực phẩm, chẳng hạn như máy ép trái cây, máy làm bánh, và máy chế biến thực phẩm khác.

Thiết bị khoa học và kỹ thuật: Bao gồm các sản phẩm và thiết bị khoa học, nghiên cứu và kỹ thuật, như máy đo, máy thí nghiệm, và thiết bị nghiên cứu khác.

Máy móc và thiết bị công nghiệp khác: Bao gồm các sản phẩm máy móc và thiết bị công nghiệp không thuộc vào các nhóm cụ thể khác.

Mã Ngành 3001-3999 bao gồm: 

Thiết bị điện tử tiêu dùng: Bao gồm các sản phẩm điện tử sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như TV, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa nhiệt độ, máy sấy, và các sản phẩm điện tử gia dụng khác.

Thiết bị điện tử công nghiệp: Gồm các sản phẩm điện tử được sử dụng trong môi trường công nghiệp và sản xuất, chẳng hạn như máy đo, bộ điều khiển công nghiệp, máy thu phát sóng radio, và các thiết bị điện tử công nghiệp khác.

Thiết bị viễn thông: Bao gồm các sản phẩm liên quan đến viễn thông, chẳng hạn như điện thoại di động, điện thoại bàn, mạng máy tính, modem, và các sản phẩm viễn thông khác.

Thiết bị điện tử chuyên ngành: Bao gồm các sản phẩm điện tử được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như y tế, khoa học, công nghệ, và nghiên cứu, chẳng hạn như máy x-quang, thiết bị y tế, và máy móc nghiên cứu.

Thiết bị lưu trữ và bảo vệ dữ liệu: Gồm các sản phẩm lưu trữ dữ liệu như ổ cứng, USB, thẻ nhớ, và thiết bị bảo vệ dữ liệu.

Thiết bị điện tử liên quan đến giải trí: Bao gồm các sản phẩm điện tử liên quan đến giải trí như máy chơi game, thiết bị âm thanh, và các sản phẩm giải trí khác.

Thiết bị điện tử và phụ kiện khác: Bao gồm các sản phẩm điện tử và phụ kiện không thuộc vào các nhóm cụ thể khác.

Mã Ngành 4001-4999 bao gồm: 

Vật liệu xây dựng: Bao gồm các loại vật liệu xây dựng sử dụng trong ngành xây dựng, chẳng hạn như xi măng, cát, đá, sỏi, thép xây dựng, gỗ xây dựng, và các vật liệu xây dựng khác.

Gạch men và gốm sứ: Gồm các sản phẩm gạch men và gốm sứ sử dụng trong việc trang trí và xây dựng, chẳng hạn như gạch lát, gốm sứ trang trí, gốm sứ gia dụng, và gốm sứ công nghiệp.

Vật liệu xây dựng tổng hợp: Bao gồm các sản phẩm vật liệu xây dựng được sản xuất bằng cách tổng hợp và kết hợp nhiều thành phần, chẳng hạn như vật liệu xây dựng tổng hợp như bê tông tổng hợp và sản phẩm xây dựng tổng hợp khác.

Vật liệu cách nhiệt và cách âm: Gồm các sản phẩm vật liệu được sử dụng để cách nhiệt và cách âm trong xây dựng, chẳng hạn như bông khoáng, cách nhiệt polystyrene, và các sản phẩm cách âm.

Thiết bị và công cụ xây dựng: Bao gồm các thiết bị và công cụ sử dụng trong công việc xây dựng, chẳng hạn như máy móc xây dựng, máy khoan, và các công cụ xây dựng khác.

Gỗ và sản phẩm gỗ: Bao gồm các sản phẩm gỗ và sản phẩm chế biến từ gỗ như ván ép, ván sàn, nội thất gỗ, và sản phẩm gỗ khác.

Vật liệu xây dựng và gốm sứ khác: Bao gồm các sản phẩm khác thuộc mã ngành này mà không thuộc vào các nhóm cụ thể khác.

Mã Ngành 5001-5999 bao gồm:

Xe hơi và phương tiện giao thông cá nhân: Bao gồm các loại xe hơi, ô tô, xe máy, xe đạp, và các phương tiện di chuyển cá nhân khác.

Phương tiện giao thông công cộng: Gồm các phương tiện công cộng sử dụng trong vận tải công cộng như xe buýt, tàu hỏa, xe điện, và các phương tiện khác.

Xe tải và phương tiện vận chuyển hàng hóa: Bao gồm các loại xe tải, xe chuyên dụng cho vận chuyển hàng hóa, container, và các phương tiện vận tải hàng hóa khác.

Phương tiện biển và hàng hải: Gồm các phương tiện biển sử dụng trong vận tải hàng hải như tàu biển, thuyền, và phương tiện biển khác.

Phương tiện hàng không: Bao gồm các phương tiện hàng không sử dụng trong vận tải hàng không, chẳng hạn như máy bay, trực thăng, và các phương tiện hàng không khác.

Phương tiện đường sắt: Gồm các phương tiện đường sắt sử dụng trong vận tải đường sắt, bao gồm đầu máy, toa hành khách, và các phương tiện đường sắt khác.

Thiết bị và phụ tùng vận tải: Bao gồm các thiết bị và phụ tùng liên quan đến vận tải như lốp xe, động cơ, phanh, và các phụ tùng khác.

Phương tiện và thiết bị vận tải khác: Bao gồm các sản phẩm và thiết bị vận tải không thuộc vào các nhóm cụ thể khác.

Mã Ngành 6001-6999 bao gồm:

Quần áo thời trang: Bao gồm các sản phẩm thời trang như áo sơ mi, áo khoác, áo vest, váy, quần jeans, quần dài, quần ngắn và các sản phẩm thời trang khác.

Giày dép thời trang: Gồm các sản phẩm giày dép thời trang cho cả nam và nữ, bao gồm giày cao gót, giày thể thao, giày bốt, và các sản phẩm giày dép thời trang khác.

Túi xách và phụ kiện thời trang: Bao gồm các sản phẩm túi xách, cặp xách, bóp ví, nơ, khăn quàng cổ, kính râm và các phụ kiện thời trang khác.

Đồ trang sức và đồng hồ: Gồm các sản phẩm đồ trang sức như vòng cổ, vòng tay, bông tai, và đồng hồ đeo tay.

Thời trang trẻ em: Bao gồm quần áo, giày dép, và phụ kiện thời trang dành cho trẻ em.

Sản phẩm thời trang và giày dép khác: Bao gồm các sản phẩm thời trang và giày dép không thuộc vào các nhóm cụ thể khác.

Mã ngành kinh doanh xuất nhập khẩu giúp xác định một cách cụ thể loại hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp đang hoạt động trong việc xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Điều này rất quan trọng để quản lý và kiểm soát quá trình xuất nhập khẩu và thực hiện các quy định pháp lý liên quan. Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc các bạn có thể liên hệ Pháp lý thực phẩm ACC để được giải đáp chi tiết và nhanh chóng nhất.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790