Quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu [Cập nhật 2023]

Kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu để đảm bảo rằng thực phẩm nhập khẩu an toàn cho người tiêu dùng và đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe công chúng và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm. Bài viết dưới đây VSATTP xin cung cấp thêm những thông tin về kiểm tra an toàn nhập khẩu mới nhất.

1. Kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu là gì?

Kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu là quá trình đánh giá và kiểm tra các sản phẩm thực phẩm được nhập khẩu vào một quốc gia để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của quốc gia đó. Quá trình này nhằm bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng và đảm bảo rằng thực phẩm nhập khẩu không gây hại cho họ.

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ thiết lập các quy định và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cụ thể, và các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo các quy định này. Quá trình kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu có thể bao gồm kiểm tra mẫu sản phẩm, kiểm tra tại cảng biển hoặc sân bay, kiểm tra tại các điểm bán lẻ, và theo dõi tại các điểm phân phối thực phẩm. Các sản phẩm không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc rút khỏi thị trường.

2. Cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu:

Cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu là cơ quan được Cục An toàn thực phẩm, Bộ Y tế hoặc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chỉ định. Cục An toàn thực phẩm chịu trách nhiệm giám sát và thực hiện các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm, bao gồm cả thực phẩm nhập khẩu.

  • Các nhiệm vụ của Cục An toàn thực phẩm bao gồm:
  • Thiết lập và thực hiện quy chuẩn và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho thực phẩm nhập khẩu.
  • Kiểm tra mẫu thực phẩm nhập khẩu để đảm bảo tuân theo các quy định an toàn thực phẩm.
  • Xem xét tài liệu liên quan đến quá trình sản xuất và vận chuyển thực phẩm từ quốc gia xuất khẩu.
  • Theo dõi và xử lý các vi phạm liên quan đến an toàn thực phẩm của thực phẩm nhập khẩu.
  • Cung cấp hướng dẫn và tư vấn cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng về việc đảm bảo an toàn thực phẩm trong thực phẩm nhập khẩu.

3. Tại sao phải kiểm tra thực phẩm nhập khẩu?

Kiểm tra thực phẩm nhập khẩu là một phần quan trọng của việc bảo vệ an toàn thực phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng trong một quốc gia. Một số lý do giải thích vì sao phải kiểm tra thực phẩm nhập khẩu:

  • Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng: Kiểm tra thực phẩm nhập khẩu giúp đảm bảo rằng các sản phẩm thực phẩm được nhập khẩu không chứa các hạt cực kỳ có hại cho sức khỏe như vi khuẩn, virus, hoá chất độc hại, hoặc các chất gây dị ứng. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng khỏi nguy cơ mắc các bệnh do thực phẩm ô nhiễm gây ra.
  • Đảm bảo tuân theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Kiểm tra thực phẩm nhập khẩu đảm bảo rằng các sản phẩm này tuân theo tiêu chuẩn và quy định an toàn thực phẩm của quốc gia đón nhận. Điều này giúp ngăn ngừa việc lọt vào thị trường các sản phẩm thực phẩm không an toàn hoặc không đủ chất lượng.
  • Bảo vệ ngành sản xuất thực phẩm trong nước: Kiểm tra thực phẩm nhập khẩu cũng giúp bảo vệ ngành sản xuất thực phẩm trong nước khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh từ sản phẩm nhập khẩu không tuân theo các quy định an toàn và chất lượng.
  • Đảm bảo tính công bằng trong thương mại quốc tế: Quá trình kiểm tra thực phẩm nhập khẩu đảm bảo tính công bằng trong thương mại quốc tế và giúp ngăn chặn các hành vi phi lương thương từ phía các doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Ngăn ngừa dịch bệnh lây truyền qua thực phẩm: Kiểm tra thực phẩm nhập khẩu cũng giúp ngăn chặn sự lây truyền của các bệnh truyền nhiễm qua thực phẩm, như trường hợp dịch bệnh do vi khuẩn hoặc virus trong thực phẩm.

Tóm lại, kiểm tra thực phẩm nhập khẩu là một phần quan trọng của hệ thống an toàn thực phẩm và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người tiêu dùng trong nước.

4. Các trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu:

Căn cứ theo Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các trường hợp miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu (trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm) bao gồm:

  • Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.
  • Quà biếu, quà tặng trong định mức miễn thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế.
  • Sản phẩm nhập khẩu dùng cho cá nhân của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.
  • Sản phẩm quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất, gửi kho ngoại quan.
  •  Sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu có xác nhận của tổ chức, cá nhân.
  • Sản phẩm sử dụng để trưng bày hội chợ, triển lãm.
  • Sản phẩm, nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức, cá nhân không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
  •  Sản phẩm tạm nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế.
  • Hàng hóa nhập khẩu phục vụ yêu cầu khẩn cấp theo chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.

5. Quy định về hoạt động kiểm tra thực phẩm nhập khẩu:

Quy định về hoạt động kiểm tra thực phẩm nhập khẩu thường theo trình tự sau:

  • Xác định cơ quan chịu trách nhiệm: Quy định cụ thể về cơ quan hoặc cơ quan nào chịu trách nhiệm thực hiện kiểm tra thực phẩm nhập khẩu, bao gồm việc xác định vai trò, chức năng, và quyền hạn của cơ quan đó.
  • Thiết lập tiêu chuẩn và quy định: Quy định quy định về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và quy định liên quan đến kiểm tra thực phẩm nhập khẩu, bao gồm quy trình kiểm tra, yêu cầu về bảo quản mẫu thực phẩm, và cách thức xử lý các vi phạm.
  • Xác định nguồn tài chính: Quy định có thể xác định các nguồn tài chính cần thiết để thực hiện kiểm tra thực phẩm nhập khẩu, bao gồm cả nguồn ngân sách và nguồn tài trợ khác.
  • Quy định về thông tin và báo cáo: Quy định về việc thu thập thông tin liên quan đến thực phẩm nhập khẩu, báo cáo kết quả kiểm tra, và chia sẻ thông tin với các bên liên quan khác.
  • Quy định về xử lý vi phạm: Quy định về cách thức xử lý các vi phạm liên quan đến an toàn thực phẩm, bao gồm cả các biện pháp xử lý hành vi vi phạm và quyền của các bên bị ảnh hưởng.
  • Quy định về hợp tác quốc tế: Nếu quốc gia tham gia vào các hiệp định thương mại quốc tế hoặc có các thỏa thuận liên quan đến kiểm tra thực phẩm nhập khẩu, quy định có thể xác định cách thức hợp tác với các quốc gia khác trong việc kiểm tra thực phẩm.

Các quy định về hoạt động kiểm tra thực phẩm nhập khẩu thường được thiết lập để đảm bảo rằng quá trình kiểm tra diễn ra một cách hiệu quả, công bằng và đáng tin cậy, nhằm bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng và đảm bảo tính an toàn của thực phẩm trên thị trường.

6. Phương thức kiểm tra thực phẩm nhập khẩu:

Căn cứ theo Điều 16 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định phương thức kiểm tra thực phẩm nhập khẩu bao gồm 3 phương thức: Phương pháp kiểm tra giảm, phương thức kiểm tra thông thường và phương thức kiểm tra chặt

6.1 Phương pháp kiểm tra giảm

Phương pháp kiểm tra giảm là việc sử dụng các phương thức, công nghệ và quá trình để giảm tần suất hoặc quy mô kiểm tra thực phẩm nhập khẩu mà vẫn đảm bảo tính an toàn và chất lượng của thực phẩm. Mục tiêu của phương pháp này là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tăng hiệu quả của quá trình kiểm tra.

Các phương pháp kiểm tra giảm bao gồm:

  • Hệ thống quản lý rủi ro: Sử dụng hệ thống quản lý rủi ro để xác định những sản phẩm thực phẩm có nguy cơ cao và ưu tiên kiểm tra chúng, trong khi loại trừ các sản phẩm ít có nguy cơ hoặc có lịch sử an toàn tốt.
  • Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cơ bản: Thiết lập tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cơ bản cho các sản phẩm thực phẩm nhập khẩu, và chỉ kiểm tra các sản phẩm không tuân theo tiêu chuẩn này.
  • Chứng nhận an toàn thực phẩm: Cho phép các nhà sản xuất hoặc xuất khẩu thực phẩm nhập khẩu tự chứng nhận rằng sản phẩm của họ tuân theo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và yêu cầu kiểm tra ít hơn.
  • Hệ thống kiểm tra tại nguồn gốc: Đặt trọng tâm vào việc kiểm tra thực phẩm tại quốc gia xuất khẩu, để đảm bảo rằng sản phẩm rời quốc gia xuất khẩu đã được kiểm tra và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra tiêu biểu: Sử dụng kiểm tra mẫu tiêu biểu để đại diện cho các loại sản phẩm tương tự, thay vì kiểm tra tất cả các sản phẩm.
  • Kiểm tra ngẫu nhiên: Thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên để giảm tính dự đoán và tăng khả năng phát hiện các vấn đề an toàn thực phẩm.

Phương pháp kiểm tra giảm giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và giảm tải công việc của cơ quan kiểm tra trong khi vẫn đảm bảo an toàn thực phẩm. Nó cũng có thể tạo ra hiệu quả trong việc thúc đẩy tính công bằng trong thương mại quốc tế và giảm thời gian xử lý thực phẩm nhập khẩu.

6.2 Phương thức kiểm tra thông thường

Phương thức kiểm tra thông thường của thực phẩm nhập khẩu thường bao gồm các bước và quá trình sau đây:

  • Lấy mẫu thực phẩm: Cơ quan kiểm tra hoặc người được ủy quyền lấy mẫu từ các lô thực phẩm nhập khẩu. Các mẫu này được lấy dựa trên tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra cụ thể.
  • Kiểm tra tại cảng biển hoặc sân bay: Một số lô thực phẩm có thể được kiểm tra ngay tại cảng biển hoặc sân bay khi chúng đến từ quốc gia xuất khẩu.
  • Vận chuyển đến cơ sở kiểm tra: Các mẫu thực phẩm kiểm tra được vận chuyển đến cơ sở kiểm tra hoặc phòng thí nghiệm để tiến hành kiểm tra.
  • Kiểm tra mẫu thực phẩm: Tại cơ sở kiểm tra hoặc phòng thí nghiệm, các mẫu thực phẩm được kiểm tra để xác định có sự xuất hiện của vi khuẩn, virus, chất độc hại, hóa chất không phù hợp, hoặc các vấn đề an toàn thực phẩm khác
  • Xem xét tài liệu: Cơ quan kiểm tra có thể xem xét tài liệu liên quan đến lịch sử sản xuất, vận chuyển và lưu trữ thực phẩm để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các quy định.
  • Theo dõi quá trình sản xuất: Đôi khi, cơ quan kiểm tra có thể theo dõi quá trình sản xuất thực phẩm tại cơ sở sản xuất trong quốc gia xuất khẩu.
  • Xem xét chứng từ và hồ sơ: Cơ quan kiểm tra có thể xem xét chứng từ và hồ sơ liên quan đến xuất xứ, nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của sản phẩm.
  • Kiểm tra về xuất xứ: Các sản phẩm thực phẩm có thể được kiểm tra để xác định xuất xứ và chất lượng của chúng.
  • Đưa ra quyết định: Dựa trên kết quả kiểm tra và xem xét, cơ quan kiểm tra đưa ra quyết định về việc tiếp tục nhập khẩu sản phẩm hay từ chối nhập khẩu nếu có vi phạm an toàn thực phẩm.

Phương thức kiểm tra thông thường này đảm bảo rằng thực phẩm nhập khẩu tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của quốc gia đón nhận và làm tăng tính an toàn của thực phẩm trên thị trường.

6.3 Phương thức kiểm tra chặt

Phương thức kiểm tra chặt (hoặc kiểm tra nghiêm ngặt) là một hình thức kiểm tra thực phẩm nhập khẩu mà cơ quan kiểm tra thực hiện một cách nghiêm ngặt và chi tiết để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm. Phương thức này thường được áp dụng đặc biệt đối với các sản phẩm thực phẩm có nguy cơ cao hoặc đã từng có lịch sử vi phạm liên quan đến an toàn thực phẩm. 

Các đặc điểm của phương thức kiểm tra chặt bao gồm:

  • Tăng cường kiểm tra mẫu thực phẩm: Các mẫu thực phẩm được lấy và kiểm tra một cách chi tiết và nghiêm ngặt, đảm bảo xác định mọi loại ô nhiễm hoặc vấn đề an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra đầy đủ hồ sơ và chứng từ: Tất cả tài liệu liên quan đến lịch sử sản xuất, xuất xứ, và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của sản phẩm đều được xem xét một cách tỉ mỉ.
  • Theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất: Cơ quan kiểm tra có thể theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất tại cơ sở sản xuất trong quốc gia xuất khẩu.
  • Kiểm tra tại cảng biển hoặc sân bay: Kiểm tra nghiêm ngặt có thể bao gồm việc kiểm tra tại cảng biển hoặc sân bay ngay khi sản phẩm nhập khẩu đến quốc gia đón nhận.
  • Xử lý nhanh chóng các vi phạm: Nếu có bất kỳ vi phạm nào liên quan đến an toàn thực phẩm, cơ quan kiểm tra sẽ xử lý nhanh chóng và có thể từ chối nhập khẩu sản phẩm.

Phương thức kiểm tra chặt được sử dụng khi cần đảm bảo rằng các sản phẩm thực phẩm nhập khẩu không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm mà còn phải tuân theo mọi quy định một cách nghiêm ngặt. Điều này giúp đảm bảo tính an toàn của thực phẩm nhập khẩu và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm.

7. Hồ sơ đăng ký kiểm thực phẩm nhập khẩu:

Hồ sơ đăng ký kiểm tra thực phẩm nhập khẩu là tài liệu mà các doanh nghiệp hoặc người xuất khẩu cần chuẩn bị và trình bày cho cơ quan kiểm tra thực phẩm để đăng ký và quản lý quá trình kiểm tra thực phẩm nhập khẩu. Hồ sơ này chứa các thông tin và tài liệu quan trọng để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm. Hồ sơ đăng ký kiểm thực phẩm nhập khẩu thường bao gồm các phần sau:

  • Thông tin liên hệ: Bao gồm tên và thông tin liên hệ của doanh nghiệp hoặc người xuất khẩu.
  • Thông tin sản phẩm: Mô tả chi tiết về sản phẩm thực phẩm nhập khẩu, bao gồm tên sản phẩm, số lô, lô sản phẩm, nguồn gốc, và thông tin kỹ thuật về sản phẩm.
  • Xuất xứ: Nơi sản phẩm được sản xuất hoặc xuất khẩu từ quốc gia nào, và thông tin về cơ sở sản xuất.
  • Tiêu chuẩn và quy định: Liệt kê các tiêu chuẩn và quy định an toàn thực phẩm mà sản phẩm cần tuân theo, cùng với các tài liệu chứng minh rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn này.
  • Hồ sơ sản xuất: Cung cấp thông tin về quy trình sản xuất, bao gồm các yếu tố như vệ sinh, quá trình kiểm tra nội bộ, và hệ thống quản lý chất lượng.
  • Hồ sơ vận chuyển: Thông tin về quá trình vận chuyển sản phẩm từ nơi sản xuất đến điểm nhập khẩu, bao gồm phương tiện vận chuyển, điều kiện bảo quản, và thời gian vận chuyển.
  • Hồ sơ bảo quản: Thông tin về điều kiện lưu trữ sản phẩm sau khi đến quốc gia đón nhận, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, và các yếu tố khác liên quan đến bảo quản.
  • Tài liệu liên quan đến kiểm tra trước đó: Nếu sản phẩm đã từng được kiểm tra và có bất kỳ tài liệu nào liên quan đến các quá trình kiểm tra trước đó, hồ sơ này cũng bao gồm thông tin này.

Hồ sơ đăng ký kiểm thực phẩm nhập khẩu là một phần quan trọng của quá trình kiểm tra thực phẩm và đảm bảo rằng thực phẩm nhập khẩu tuân theo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và quy định của quốc gia đón nhận.

8. Quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu:

Quy trình kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu là một loạt các bước và hoạt động được thực hiện để đảm bảo tính an toàn của thực phẩm nhập khẩu trước khi chúng được phép vào thị trường. Quy trình này thường được thực hiện bởi cơ quan kiểm tra thực phẩm bao gồm:

  • Đăng ký và hồ sơ: Doanh nghiệp hoặc người xuất khẩu cần đăng ký với cơ quan kiểm tra thực phẩm và trình bày hồ sơ đăng ký, bao gồm thông tin về sản phẩm, xuất xứ, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, và quy trình sản xuất.
  • Lấy mẫu: Cơ quan kiểm tra có thể lấy mẫu từ các lô thực phẩm nhập khẩu để kiểm tra. Việc lấy mẫu thường được thực hiện dựa trên tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra cụ thể.
  • Kiểm tra tại điểm nhập khẩu: Một số lô thực phẩm có thể được kiểm tra ngay tại cảng biển hoặc sân bay khi chúng đến từ quốc gia xuất khẩu.
  • Kiểm tra mẫu thực phẩm: Tại cơ sở kiểm tra hoặc phòng thí nghiệm, các mẫu thực phẩm được kiểm tra để xác định có sự xuất hiện của vi khuẩn, virus, chất độc hại, hóa chất không phù hợp, hoặc các vấn đề an toàn thực phẩm khác.
  • Xem xét tài liệu: Cơ quan kiểm tra xem xét tài liệu liên quan đến lịch sử sản xuất, vận chuyển và lưu trữ thực phẩm để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các quy định.
  • Theo dõi quá trình sản xuất: Đôi khi, cơ quan kiểm tra có thể theo dõi quá trình sản xuất thực phẩm tại cơ sở sản xuất trong quốc gia xuất khẩu.
  • Xem xét chứng từ và hồ sơ: Cơ quan kiểm tra xem xét chứng từ và hồ sơ liên quan đến xuất xứ, nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của sản phẩm.
  • Kiểm tra về xuất xứ: Các sản phẩm thực phẩm có thể được kiểm tra để xác định xuất xứ và chất lượng của chúng.
  • Đưa ra quyết định: Dựa trên kết quả kiểm tra và xem xét, cơ quan kiểm tra đưa ra quyết định về việc tiếp tục nhập khẩu sản phẩm hay từ chối nhập khẩu nếu có vi phạm an toàn thực phẩm.

Kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu nhằm đảm bảo rằng thực phẩm nhập khẩu tuân theo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm giúp bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng và đảm bảo tính an toàn của thực phẩm trên thị trường. Bài viết trên đây là những thông tin về vi phạm về kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu. Hy vọng với những thông tin trên giúp các bạn hiểu rõ hơn vấn đề này. Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc nào, bạn có thể liên lạc ngay với công ty luật ACC để được giải đáp chi tiết. Xin cám ơn.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790