Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm [CẬP NHẬT 2024]

Khi nói đến vấn đề quan trọng về an toàn vệ sinh thực phẩm, việc kiểm tra và đảm bảo chất lượng thực phẩm là một phần quan trọng trong quá trình bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng thực phẩm mà chúng ta tiêu thụ hàng ngày đáp ứng các tiêu chuẩn cao về an toàn và chất lượng.

Trong bài viết này VSATTP sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm. Chúng ta sẽ tìm hiểu về những yếu tố quan trọng cần được kiểm tra, các phương pháp và công cụ sử dụng trong quá trình kiểm tra, cũng như vai trò của các cơ quan quản lý và tổ chức trong việc thực hiện kiểm tra này.

Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm
Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm

1. Kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm là gì?

Kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm là hoạt động kiểm tra, đánh giá thực trạng an toàn vệ sinh thực phẩm của các cơ sở sản xuất, kinh doanh, chế biến thực phẩm, nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm về an toàn vệ sinh thực phẩm, bảo vệ sức khỏe cho người tiêu dùng.

Kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm được thực hiện bởi các cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, các tổ chức, cá nhân được cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm cho phép.

2. Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm

Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm [CẬP NHẬT 2023]

Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm

Ngày 1 tháng 12 năm 2015, Bộ Y tế ban hành Thông tư số 43/2015/TT-BYT để quy định hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm trong sản xuất và kinh doanh thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế. Thông tư này có hiệu lực từ ngày ban hành và thay thế cho Thông tư số 41/2015/TT-BYT.

Theo đó, Thông tư quy định các yêu cầu kiểm tra an toàn thực phẩm như sau:

2.1 Đối với cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm:

a) Cơ sở phải có hồ sơ hành chính và pháp lý đầy đủ. Điều này bao gồm giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, giấy xác nhận kiến thức về an toàn thực phẩm, giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và những người trực tiếp sản xuất và kinh doanh thực phẩm, giấy chứng nhận cơ sở đạt chuẩn HACCP (Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) và các tiêu chuẩn tương đương.

b) Cơ sở cần có hồ sơ liên quan đến công bố sản phẩm và quảng cáo thực phẩm. Điều này bao gồm giấy tiếp nhận công bố hợp quy và giấy xác nhận nội dung quảng cáo.

c) Cơ sở phải có hồ sơ, tài liệu và chứng minh về việc tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm, bao gồm trang thiết bị, dụng cụ, người trực tiếp sản xuất và kinh doanh thực phẩm, quy trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và bảo quản thực phẩm. Các hồ sơ này cần bao gồm thông tin về nguồn gốc, xuất xứ và hạn sử dụng của nguyên liệu, phụ gia và thành phẩm thực phẩm, cũng như các quy định khác liên quan đến cơ sở sản xuất và kinh doanh thực phẩm.

d) Cơ sở cần ghi nhận thông tin về sản phẩm thực phẩm.

đ) Cơ sở phải thực hiện kiểm nghiệm định kỳ cho các sản phẩm.

e) Cơ sở phải tuân thủ các quy định về quảng cáo thực phẩm (đối với những cơ sở có quảng cáo thực phẩm).

f) Cơ sở nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm nhập khẩu phải kiểm tra các giấy tờ liên quan đến việc kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu.

g) Khi cần thiết, cơ sở phải lấy mẫu để kiểm nghiệm. Việc lấy mẫu và kiểm nghiệm thực phẩm phải tuân thủ quy định tại Thông tư số 14/2011/TT-BYT ngày 1 tháng 4 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế, hướng dẫn về việc lấy mẫu và kiểm nghiệm chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm.

2.2 Đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và kinh doanh thức ăn đường phố:

a) Cơ sở phải kiểm tra hồ sơ hành chính và pháp lý đầy đủ. Điều này bao gồm giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (đối với cơ sở cần được cấp giấy), giấy xác nhận kiến thức và an toàn thực phẩm, giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và những người trực tiếp sản xuất và kinh doanh thực phẩm.

b) Cơ sở phải có hồ sơ, tài liệu và chứng minh việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. Điều này bao gồm trang thiết bị, dụng cụ, người trực tiếp sản xuất và kinh doanh thực phẩm, quy trình sản xuất, chế biến, thực hành và đảm bảo an toàn thực phẩm của nhân viên, vận chuyển và bảo quản thực phẩm, nguồn nước, nguồn gốc và xuất xứ của thực phẩm và nguyên liệu sử dụng để sản xuất, chế biến thực phẩm, lưu mẫu, cũng như các quy định khác có liên quan.

c) Cơ sở cần lấy mẫu và kiểm nghiệm nguyên liệu thực phẩm trong trường hợp cần thiết.

Tóm lại, Thông tư số 43/2015/TT-BYT được ban hành nhằm quy định rõ các yêu cầu kiểm tra an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, kinh doanh thức ăn đường phố. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo rằng các cơ sở này tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, từ việc đủ điều kiện pháp lý, hồ sơ xác nhận, trang thiết bị, quy trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và bảo quản thực phẩm, cho đến việc kiểm nghiệm định kỳ và lấy mẫu để đảm bảo chất lượng và an toàn của thực phẩm.

>>>>>>>Xem thêm: Hướng dẫn các bước kiểm tra an toàn thực phẩm [MỚI NHẤT 2024]

3. Các yếu tố quan trọng trong kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm

Kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm là quá trình cụ thể và chi tiết trong việc đảm bảo rằng các sản phẩm thực phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn và vệ sinh trước khi được tiêu thụ. Đây là một quy trình quan trọng và không thể thiếu trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhằm đảm bảo rằng người tiêu dùng có thể tin tưởng và yên tâm khi tiêu thụ các sản phẩm thực phẩm.

3.1 Vệ sinh cá nhân

Một trong những yếu tố quan trọng trong kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm là vệ sinh cá nhân. Nhân viên thực phẩm cần tuân thủ các quy định về vệ sinh cá nhân để đảm bảo rằng không có vi khuẩn, vi rút hoặc tác nhân gây bệnh khác bị truyền từ cơ thể của họ vào thực phẩm.

Điều này bao gồm đeo bảo hộ cá nhân như khẩu trang, mũ bảo hiểm, găng tay, áo phông và giày bảo hộ. Họ cũng cần thực hiện việc rửa tay đúng cách và thường xuyên trong quá trình xử lý thực phẩm, đặc biệt là trước khi tiếp xúc với thực phẩm tươi sống hoặc sau khi tiếp xúc với các chất ô nhiễm.

3.2  Vệ sinh môi trường làm việc

Bên cạnh đó, vệ sinh môi trường làm việc cũng là yếu tố quan trọng. Môi trường làm việc trong các cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm cần được vệ sinh đúng cách để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh khác. Các bề mặt, thiết bị, công cụ và khu vực làm việc cần được vệ sinh và khử trùng định kỳ.

Ngoài ra, cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm cần duy trì các tiêu chuẩn về thông gió, thoáng khí và ánh sáng. Điều này sẽ giúp giảm nguy cơ phát triển vi khuẩn và tạo ra một môi trường làm việc an toàn và vệ sinh.

3.3 Quy trình sản xuất và chế biến

Quy trình sản xuất và chế biến cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm. Các cơ sở sản xuất và chế biến cần tuân thủ các quy trình và quy định an toàn thực phẩm. Điều này bao gồm việc lưu trữ và vận chuyển thực phẩm đúng cách, kiểm soát nhiệt độ và thời gian trong quá trình chế biến, và đảm bảo sự tách biệt giữa các loại thực phẩm để tránh ô nhiễm chéo.

Các quy trình này cần được ghi lại và kiểm tra định kỳ để đảm bảo tuân thủ. Ngoài ra, việc kiểm soát các chất phụ gia, chất bảo quản và chất tạo màu cũng là một phần quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

3.4 Kiểm soát chất lượng:

Hệ thống kiểm soát chất lượng là một yếu tố không thể thiếu trong kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm. Các cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm cần áp dụng các phương pháp kiểm tra và kiểm soát chất lượng nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Điều này bao gồm việc kiểm tra mẫu thực phẩm để xác định sự hiện diện của vi khuẩn, vi rút, chất độc hại và các yếu tố khác có thể gây hại cho sức khỏe.

Các cơ sở sản xuất và chế biến cần thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn. Họ cũng cần kiểm tra và xác minh độ tin cậy của các thiết bị đo lường và kiểm tra để đảm bảo rằng các kết quả kiểm tra là chính xác và đáng tin cậy.

3.5 Ghi chú và báo cáo

Ghi chú và báo cáo cũng là một phần quan trọng trong quá trình kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm. Các cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm cần duy trì các báo cáo và tài liệu liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này bao gồm các tài liệu về quy trình, hồ sơ kiểm tra, báo cáo kiểm tra và các giấy tờ chứng nhận.

Ghi chú và báo cáo này cung cấp bằng chứng về tuân thủ quy định và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nó cũng giúp định rõ trách nhiệm và ghi lại các hoạt động kiểm tra và kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm.

3.6 Đào tạo và giáo dục:

Cuối cùng, việc đào tạo và giáo dục là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Các cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm cần đào tạo và giáo dục nhân viên về các quy định và quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm.

Điều này giúp nâng cao nhận thức của nhân viên về vấn đề an toàn thực phẩm và giúp họ áp dụng đúng các quy trình và biện pháp phòng ngừa ô nhiễm. Đào tạo và giáo dục định kỳ cũng đảm bảo rằng nhân viên cập nhật với các quy định mới và tiến bộ trong lĩnh vực vệ sinh an toàn thực phẩm.

Tổng quát, việc kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết. Bằng cách tuân thủ và áp dụng đúng các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm, các cơ sở sản xuất và chế biến thực phẩm có thể đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng và xây dựng niềm tin và uy tín cho ngành công nghiệp thực phẩm.

>>>>>>>>Xem thêm: Giấy kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm [Cập nhật 2024] 

4. Tìm hiểu về thủ tục kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm

Dưới đây là phân chia chi tiết của các bước trong quy trình kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm:

Bước 1: Lập kế hoạch kiểm tra

Xác định cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm sẽ được kiểm tra.

Đặt ra phạm vi kiểm tra, bao gồm các yếu tố cần xem xét như vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, quy trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và bảo quản thực phẩm, kiểm soát nguyên liệu, sử dụng chất phụ gia và hóa chất, thông tin sản phẩm và quảng cáo, và các yếu tố khác có liên quan.

Xác định thời gian và cách thức tiến hành kiểm tra.

Bước 2: Tiến hành kiểm tra

Các nhân viên kiểm tra đến cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm để thực hiện quá trình kiểm tra.

Kiểm tra vệ sinh cá nhân của nhân viên, bao gồm việc đảm bảo họ tuân thủ các quy định về vệ sinh cá nhân như rửa tay, sử dụng trang phục bảo hộ và các biện pháp khác để đảm bảo sự sạch sẽ và an toàn.

Kiểm tra vệ sinh môi trường, bao gồm việc xem xét các điều kiện vệ sinh của khu vực sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm, việc quản lý chất thải, kiểm soát côn trùng và động vật gây hại, và các vấn đề vệ sinh khác.

Bước 3: Lấy mẫu và kiểm nghiệm

Trong quá trình kiểm tra, nhân viên kiểm tra có thể lấy mẫu các sản phẩm thực phẩm để kiểm nghiệm chất lượng và an toàn.

Mẫu thực phẩm được chuyển đến phòng thí nghiệm để tiến hành các phép đo và phân tích.

Các phép đo và phân tích này nhằm xác định có tồn tại bất kỳ nguy cơ nào đối với sức khỏe của người tiêu dùng, bao gồm việc kiểm tra chất lượng vi sinh, hàm lượng chất ô nhiễm, sự hiện diện của thuốc bảo vệ thực vật, hàm lượng chất cấm, và các chỉ tiêu khác liên quan đến an toàn thực phẩm.

Bước 4: Đánh giá kết quả

Các nhân viên kiểm tra đánh giá kết quả sau khi hoàn thành quá trình kiểm tra và kiểm nghiệm.

Nếu cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm tuân thủ đầy đủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, họ sẽ nhận được chứng nhận hoặc giấy chứng nhận về việc tuân thủ.

Tuy nhiên, nếu phát hiện vi phạm, cơ sở đó có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm xử phạt hành chính, thu hồi chứng nhận hoặc giấy phép, yêu cầu sửa chữa và cải thiện, hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh.

Bước 5: Xử lý vi phạm (nếu cần)

Nếu được phát hiện vi phạm trongquá trình kiểm tra, cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Xử lý vi phạm có thể bao gồm xử phạt hành chính, thu hồi chứng nhận hoặc giấy phép, yêu cầu sửa chữa và cải thiện, hoặc thậm chí đình chỉ hoạt động kinh doanh.

Mục đích của việc xử lý vi phạm là đảm bảo rằng các cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm tuân thủ các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng.

Đây là các bước cơ bản trong quy trình kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm. Quá trình này đảm bảo rằng sản phẩm thực phẩm được sản xuất và kinh doanh theo các quy định về vệ sinh và an toàn, từ quy trình sản xuất cho đến khi đến tay người tiêu dùng.

5. Mọi người cùng hỏi

Câu hỏi 1. Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm bao gồm những gì?

Nội dung kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm bao gồm việc kiểm tra hồ sơ hành chính và pháp lý của cơ sở, giấy tờ cần thiết cho hoạt động sản xuất và kinh doanh thực phẩm, kiểm tra về quảng cáo thực phẩm (nếu có), hồ sơ và tài liệu của chủ cơ sở, trang thiết bị, quy trình sản xuất và quản lý nguyên liệu.

Câu hỏi 2. Ai là người tiến hành kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm?

Kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm thường được thực hiện bởi các cơ quan quản lý, như cơ quan y tế hoặc cơ quan chức năng liên quan đến an toàn thực phẩm.

Câu hỏi 3. Làm thế nào để kiểm tra quảng cáo thực phẩm đúng quy định?

Để kiểm tra quảng cáo thực phẩm đúng quy định, cơ sở cần tuân thủ các quy định về quảng cáo thực phẩm, bao gồm nội dung, hình ảnh, thông tin sản phẩm. Nếu có quảng cáo, cơ sở cần cung cấp giấy xác nhận công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm và giấy xác nhận nội dung quảng cáo.

Câu hỏi 4. Tại sao việc lấy mẫu kiểm nghiệm thực phẩm là quan trọng trong quá trình kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm?

Việc lấy mẫu kiểm nghiệm thực phẩm là quan trọng để đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Nó giúp xác định sự phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và đảm bảo rằng sản phẩm không gây nguy cơ cho sức khỏe người tiêu dùng.

Kiểm tra ATTP là một hoạt động quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm, bệnh truyền nhiễm do thực phẩm gây ra. Các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm cần nghiêm túc chấp hành các quy định về ATTP để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Nếu có bất kỳ vấn đề thắc mắc các bạn có thể liên hệ Pháp lý thực phẩm ACC để được giải đáp chi tiết và nhanh chóng nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790