Thủ tục đăng ký công bố thực phẩm chức năng [Cập nhật 2024]

Công bố thực phẩm chức năng giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ với các quy định liên quan đến thực phẩm chức năng, đồng thời cung cấp thông tin cho người tiêu dùng để họ có thể tham khảo trước khi sử dụng.Trong bài viết này VSATTP sẽ cung cấp cho bạn những thông tin về Công bố thực phẩm chức năng hiện nay.

Thủ tục đăng ký công bố thực phẩm chức năng
Thủ tục đăng ký công bố thực phẩm chức năng

1. Công bố thực phẩm chức năng là gì?

Công bố thực phẩm chức năng là quá trình mà một nhà sản xuất hoặc nhà phân phối thực hiện để thông báo cho cơ quan chức năng và người tiêu dùng về việc sản phẩm cụ thể của họ được xem xét và được coi là thực phẩm chức năng, được sử dụng để cải thiện sức khỏe hoặc cung cấp lợi ích dinh dưỡng bổ sung. 

 

2. Các nội dung trong quá trình công bố thực phẩm chức năng:

Công bố này thông thường được thực hiện để đảm bảo tính minh bạch và sự tuân thủ với các quy định liên quan đến thực phẩm chức năng.

Các nội dung thông tin quan trọng trong quá trình công bố thực phẩm chức năng bao gồm:

  • Thông tin sản phẩm: Bao gồm tên sản phẩm, thành phần, cách sử dụng, hướng dẫn liều lượng, quy cách đóng gói, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
  • Thông tin về lợi ích sức khỏe: Mô tả rõ ràng về lợi ích sức khỏe mà sản phẩm có thể mang lại, cùng với các bằng chứng khoa học hoặc dữ liệu liên quan.
  • Thông tin về an toàn và hiệu quả: Cung cấp thông tin về an toàn và hiệu quả của sản phẩm, bao gồm thông tin về tiềm năng tác động phụ và biện pháp đối phó.
  • Thông tin về nhà sản xuất hoặc nhà phân phối: Bao gồm thông tin về công ty sản xuất hoặc phân phối sản phẩm, địa chỉ liên hệ, số điện thoại, và thông tin liên hệ khác.
  • Thông tin liên quan đến quy định: Nếu có, thông báo về việc sản phẩm đã được đăng ký, chấp thuận hoặc phê duyệt bởi các cơ quan chức năng hoặc tổ chức quản lý thực phẩm.
  • Công bố thực phẩm chức năng giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ với các quy định liên quan đến thực phẩm chức năng, đồng thời cung cấp thông tin cho người tiêu dùng để họ có thể tham

3. Các loại thực phẩm chức năng cần phải được công bố:

Các loại thực phẩm chức năng cần phải được công bố bao gồm các sản phẩm được sáng chế hoặc tiếp thị với mục đích cung cấp lợi ích sức khỏe hoặc cải thiện tình trạng dinh dưỡng của người tiêu dùng. Các loại thực phẩm chức năng phổ biến mà cần được công bố bao gồm:

  • Thực phẩm chức năng bổ sung dinh dưỡng: Đây là các sản phẩm được thiết kế để cung cấp các dưỡng chất bổ sung, chẳng hạn như vitamin, khoáng chất, acid béo omega-3, protein, hoặc chất xơ, để bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày.
  • Thực phẩm chức năng cải thiện sức khỏe cụ thể: Đây là các sản phẩm được quảng cáo để cải thiện sức khỏe hoặc giảm nguy cơ mắc các bệnh cụ thể, chẳng hạn như sản phẩm hỗ trợ cho sức khỏe tim mạch, quản lý cân nặng, hỗ trợ hệ tiêu hóa, hay hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch.
  • Thực phẩm chức năng cho người tập thể thao: Các sản phẩm này được thiết kế để hỗ trợ người tập thể thao trong việc cải thiện hiệu suất, tăng cơ bắp, hỗ trợ phục hồi sau tập luyện và duy trì sức khỏe cơ bắp và xương khớp.
  • Thực phẩm chức năng cho trẻ em: Các sản phẩm dành riêng cho trẻ em, có mục tiêu cải thiện sức khỏe và phát triển của trẻ, bao gồm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và sản phẩm hỗ trợ sức khỏe trẻ em.
  • Thực phẩm chức năng cho người cao tuổi: Sản phẩm thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và sức khỏe của người cao tuổi, chẳng hạn như sản phẩm hỗ trợ cho xương khớp hoặc tăng cường trí nhớ.
  • Các loại thực phẩm đặc biệt khác: Các sản phẩm thực phẩm chức năng có thể bao gồm thực phẩm dành cho người có vấn đề sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như sản phẩm dành cho người bị tiểu đường hoặc người có tiền sử bệnh tim mạch.

Các loại thực phẩm chức năng này cần phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cụ thể và thường cần phải được công bố và đăng ký với cơ quan chức năng để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu liên quan đến an toàn và hiệu quả.

4. Thủ tục đăng ký Bản công bố sản phẩm đối với thực phẩm chức năng

4.1 . Hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm:

Đối với hồ sơ công bố thực phẩm chức năng nhập khẩu:

Căn cứ theo khoản 1 Điều 7  Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định hồ sơ công bố thực phẩm chức năng trong nước bao gồm:

  • Bản công bố sản phẩm được quy định tại Mẫu số 02 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này;
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (Certificate of Free Sale) hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu (Certificate of Exportation) hoặc Giấy chứng nhận y tế (Health Certificate) của cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ/xuất khẩu cấp có nội dung bảo đảm an toàn cho người sử dụng hoặc được bán tự do tại thị trường của nước sản xuất/xuất khẩu (hợp pháp hóa lãnh sự);
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO 17025 gồm các chỉ tiêu an toàn do Bộ Y tế ban hành theo nguyên tắc quản lý rủi ro phù hợp với quy định của quốc tế hoặc các chỉ tiêu an toàn theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng do tổ chức, cá nhân công bố trong trường hợp chưa có quy định của Bộ Y tế (bản chính hoặc bản sao chứng thực);
  • Bằng chứng khoa học chứng minh công dụng của sản phẩm hoặc của thành phần tạo nên công dụng đã công bố (bản chính hoặc bản sao có xác nhận của tổ chức, cá nhân). Khi sử dụng bằng chứng khoa học về công dụng thành phần của sản phẩm để làm công dụng cho sản phẩm thì liều sử dụng hàng ngày của sản phẩm tối thiểu phải lớn hơn hoặc bằng 15% lượng sử dụng thành phần đó đã nêu trong tài liệu;
  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) hoặc chứng nhận tương đương trong trường hợp sản phẩm nhập khẩu là thực phẩm bảo vệ sức khỏe áp dụng từ ngày 01 tháng 7 năm 2019 (bản có xác nhận của tổ chức, cá nhân).

Đối với hồ sơ công bố thực phẩm chức năng trong nước:

Căn cứ theo khoản 2 Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định hồ sơ công bố thực phẩm chức năng trong nước bao gồm:

  • Bản công bố sản phẩm được quy định tại Mẫu số 02 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này;
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO 17025 gồm các chỉ tiêu an toàn do Bộ Y tế ban hành theo nguyên tắc quản lý rủi ro phù hợp với quy định của quốc tế hoặc các chỉ tiêu an toàn theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng do tổ chức, cá nhân công bố trong trường hợp chưa có quy định của Bộ Y tế (bản chính hoặc bản sao chứng thực);
  • Bằng chứng khoa học chứng minh công dụng của sản phẩm hoặc của thành phần tạo nên công dụng đã công bố (bản chính hoặc bản sao có xác nhận của tổ chức, cá nhân). Khi sử dụng bằng chứng khoa học về công dụng thành phần của sản phẩm để làm công dụng cho sản phẩm thì liều sử dụng hàng ngày của sản phẩm tối thiểu phải lớn hơn hoặc bằng 15% lượng sử dụng thành phần đó đã nêu trong tài liệu;
  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trong trường hợp cơ sở thuộc đối tượng phải cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định (bản sao có xác nhận của tổ chức, cá nhân);
  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) trong trường hợp sản phẩm sản xuất trong nước là thực phẩm bảo vệ sức khỏe áp dụng từ ngày 01 tháng 7 năm 2019 (bản sao có xác nhận của tổ chức, cá nhân).

4.2  Cách nộp hồ sơ công bố thực phẩm chức năng:

Các bước cụ thể để nộp hồ sơ công bố thực phẩm chức năng bao gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ: Đầu tiên, bạn cần lập hồ sơ công bố thực phẩm chức năng. Hồ sơ này cần bao gồm tất cả các thông tin và tài liệu cần thiết, như đã mô tả trong câu hỏi trước.
  • Liên hệ với cơ quan chức năng: Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên liên hệ với cơ quan quản lý thực phẩm tại Việt Nam (thường là Cục Quản lý thực phẩm thuộc Bộ Y tế) để biết thông tin cụ thể về quy định và hướng dẫn. Các cơ quan chức năng cung cấp thông tin về các yêu cầu cụ thể và biểu mẫu cần điền.
  • Hoàn thiện hồ sơ: Đảm bảo rằng hồ sơ của bạn đã được điều chỉnh, đầy đủ và tuân thủ các yêu cầu. Hãy kiểm tra kỹ các tài liệu và thông tin cần thiết.
  • Nộp hồ sơ: Gửi hồ sơ công bố thực phẩm chức năng của bạn đến cơ quan quản lý thực phẩm, theo hướng dẫn của họ. Thông thường, bạn sẽ phải nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan hoặc qua dịch vụ bưu điện được chấp thuận.
  • Phí công bố: Có thể có phí liên quan đến việc công bố thực phẩm chức năng. Hãy kiểm tra với cơ quan chức năng để biết thông tin về các khoản phí này và cách thanh toán.
  • Xem xét và thông báo kết quả: Cơ quan quản lý thực phẩm sẽ xem xét hồ sơ và thực hiện kiểm tra nếu cần. Sau khi kiểm tra, họ sẽ thông báo kết quả về việc công bố sản phẩm của bạn. Nếu hồ sơ được chấp thuận, bạn có thể bắt đầu sản xuất và phân phối thực phẩm chức năng.

5. Quy trình công bố thực phẩm chức năng

Quy trình công bố thực phẩm chức năng
Quy trình công bố thực phẩm chức năng

Quy trình công bố thực phẩm chức năng bao gồm nhiều bước, có thể tóm tắt về quy trình này cụ thể như sau:

  • Xác định sản phẩm: Đầu tiên, bạn cần xác định sản phẩm thực phẩm chức năng cụ thể mà bạn muốn công bố. Đảm bảo rằng sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hiệu quả.
  • Đăng ký sản phẩm: Thực hiện việc đăng ký sản phẩm thực phẩm chức năng với cơ quan quản lý thực phẩm tại Việt Nam, thường là Cục Quản lý thực phẩm, thuộc Bộ Y tế. Trong đơn đăng ký, bạn cần cung cấp thông tin về sản phẩm, thành phần, lợi ích sức khỏe, và các tài liệu khoa học liên quan.
  • Lập hồ sơ công bố: Chuẩn bị hồ sơ công bố thực phẩm chức năng. Hồ sơ này cần bao gồm các tài liệu sau:
  • Phiếu đề nghị công bố thực phẩm chức năng.
  • Bản sao giấy phép đăng ký sản phẩm thực phẩm chức năng.
  • Bản sao giấy chứng minh nhà sản xuất hoặc phân phối sản phẩm.
  • Thông tin về thành phần của sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, liều lượng, quy cách đóng gói, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
  • Bằng chứng khoa học và dữ liệu liên quan đến lợi ích sức khỏe của sản phẩm.
  • Hồ sơ về quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng của sản phẩm.
  • Nộp hồ sơ: Gửi hồ sơ công bố thực phẩm chức năng của bạn đến cơ quan quản lý thực phẩm, theo hướng dẫn của họ. Thông thường, bạn sẽ phải nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan hoặc qua dịch vụ bưu điện được chấp thuận.
  • Phí công bố: Có thể có phí liên quan đến việc công bố thực phẩm chức năng. Hãy kiểm tra với cơ quan chức năng để biết thông tin về các khoản phí này và cách thanh toán.
  • Xem xét và kiểm tra: Cơ quan quản lý thực phẩm sẽ xem xét hồ sơ và thực hiện kiểm tra sản phẩm (nếu cần). Sau khi kiểm tra, họ sẽ thông báo kết quả về việc công bố sản phẩm của bạn. Nếu hồ sơ được chấp thuận, bạn có thể bắt đầu sản xuất và phân phối thực phẩm chức năng.

6. Kết quả trả cho doanh nghiệp:

Kết quả trả cho doanh nghiệp sau khi kiểm tra hồ sơ công bố thực phẩm chức năng có các trường hợp sau:

  • Hồ sơ được chấp thuận: Nếu cơ quan quản lý thực phẩm kiểm tra và xem xét hồ sơ của bạn và kết luận rằng nó đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hiệu quả, hồ sơ của bạn sẽ được chấp thuận. Doanh nghiệp có thể tiếp tục sản xuất và phân phối sản phẩm thực phẩm chức năng trong phạm vi quy định.
  • Yêu cầu bổ sung thông tin hoặc điều chỉnh hồ sơ: Trong trường hợp hồ sơ của bạn còn thiếu thông tin hoặc cần điều chỉnh, cơ quan chức năng có thể yêu cầu doanh nghiệp của bạn cung cấp thêm thông tin hoặc điều chỉnh hồ sơ. Bạn cần tuân thủ các yêu cầu này và cung cấp thông tin bổ sung theo yêu cầu của cơ quan.
  • Từ chối công bố: Nếu sau kiểm tra và xem xét hồ sơ, cơ quan quản lý thực phẩm kết luận rằng sản phẩm của bạn không đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hiệu quả, họ có thể từ chối công bố sản phẩm của bạn. Trong trường hợp này, bạn sẽ không được phép sản xuất hoặc phân phối sản phẩm thực phẩm chức năng tại Việt Nam.

>>>>>>>>Xem thêm: Hướng dẫn quy trình nhập khẩu thực phẩm chức năng

7. Hỗ trợ sau công bố:

Hỗ trợ sau công bố thực phẩm chức năng bao gồm các dịch vụ và tài liệu hướng dẫn để giúp doanh nghiệp duy trì tuân thủ và đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm: 

  • Hướng dẫn về tuân thủ quy định: Cơ quan chức năng, thường là Cục Quản lý thực phẩm thuộc Bộ Y tế, có thể cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách duy trì tuân thủ các quy định và yêu cầu sau khi công bố. Điều này có thể bao gồm cách báo cáo về sự cố, kiểm tra chất lượng sản phẩm và các quy trình đo lường và kiểm tra.
  • Kiểm tra định kỳ: Cơ quan chức năng có thể thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng sản phẩm vẫn tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn. 
  • Cập nhật về quy định: Do quy định có thể thay đổi theo thời gian, cơ quan chức năng có thể cung cấp thông tin cập nhật về các quy định mới và hướng dẫn có thể điều chỉnh sản phẩm và quy trình sản xuất theo cách phù hợp.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật về việc duy trì chất lượng sản phẩm và cách cải thiện sản phẩm nếu cần.
  • Hỗ trợ về thông tin và tiếp thị: Cơ quan chức năng có thể cung cấp hướng dẫn về cách thông báo sản phẩm đến cho người tiêu dùng và cách quảng cáo sản phẩm một cách hợp pháp và minh bạch.
  • Hỗ trợ về giám sát sức khỏe: Nếu sản phẩm liên quan đến sức khỏe hoặc cần theo dõi tác động lâu dài đối với người tiêu dùng, cơ quan chức năng có thể cung cấp hỗ trợ về giám sát và nghiên cứu y tế để đảm bảo rằng sản phẩm là an toàn và hiệu quả.

8. Một số câu hỏi thường gặp khi công bố thực phẩm chức năng

Câu hỏi 1: Thực phẩm chức năng là gì?

Thực phẩm chức năng là các sản phẩm được thiết kế để cung cấp lợi ích sức khỏe hoặc cải thiện tình trạng dinh dưỡng của người tiêu dùng. Các sản phẩm này thường chứa các thành phần bổ sung, chẳng hạn như vitamin, khoáng chất, acid béo,… mục tiêu cải thiện sức khỏe hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh.

Câu hỏi 2: Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý việc công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam?

Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý thực phẩm chức năng tại Việt Nam là Cục Quản lý thực phẩm, thuộc Bộ Y tế.

Câu hỏi 3: Thực phẩm chức năng có thể quảng cáo như thế nào?

Quảng cáo thực phẩm chức năng cần tuân theo quy định và hướng dẫn về quảng cáo thực phẩm tại Việt Nam. Phải đảm bảo rằng quảng cáo là minh bạch, không gây hiểu lầm, và không vi phạm các quy định về quảng cáo theo quy định của pháp luật.

Câu hỏi 4: Cần cập nhật thông tin công bố sau khi sản phẩm đã được công bố không?

Bạn cần cập nhật thông tin công bố sau khi sản phẩm đã được công bố nếu có bất kỳ thay đổi nào về sản phẩm hoặc thông tin liên quan đến nó. Các trường hợp cần phải cập nhật thông tin công bố bao gồm:

  • Thay đổi về thành phần sản phẩm: Nếu bạn thay đổi thành phần của sản phẩm thực phẩm chức năng, bạn cần phải cập nhật thông tin để phản ánh sự thay đổi này.
  • Thay đổi về lợi ích sức khỏe hoặc mục tiêu sử dụng: Nếu mục tiêu sử dụng hoặc lợi ích sức khỏe của sản phẩm thay đổi, bạn cần phải cập nhật thông tin để phản ánh sự thay đổi này.
  • Thay đổi về quy cách đóng gói hoặc nhãn mác: Nếu bạn thay đổi quy cách đóng gói hoặc nhãn mác sản phẩm, bạn cần phải cập nhật thông tin để thể hiện sự thay đổi này.
  • Bất kỳ thay đổi nào khác liên quan đến sản phẩm: Bất kỳ thay đổi khác liên quan đến sản phẩm, quy trình sản xuất hoặc thông tin liên quan đến công bố cũng cần phải được cập nhật.

Trong bài viết này là thông tin và hướng dẫn về thủ tục đăng ký và công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn một sự hiểu biết và hướng dẫn cơ bản về thủ tục đăng ký công bố thực phẩm chức năng. Nếu có nhu cầu tìm hiểu thêm về vấn đề này xin vui lòng liên hệ Công ty Luật ACC để có sự trợ giúp phù hợp nhất và nhanh chóng nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790